Hung Phat Loi Service Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 安全帽
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Hưng Phát Lợi
6
进口笔数
0
出口笔数
$24.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312872630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGN5S30 |
| 成立日期 | 2014-07-29 |
| 联系地址 | 261 Trần Hưng Đạo, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HƯNG PHÁT LỢI |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT LOI SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 261 Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902460741 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650610 | 安全帽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $24.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Guangyulong Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.6K | 其他塑料制品、纤维素卫生纸卷 |
| Change Sun Technology Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 安全帽 |
| Qingdao Zhongfu Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他钢铁制品、粘土及莫来石 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 安全帽 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-09 | 安全帽 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-07-22 | 其他钢铁制品 | QINGDAO ZHONGFU METAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-05-10 | 安全帽 | CHANGE SUN TECHNOLOGY INDUSTRIAL LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-10 | 安全帽 | CHANGE SUN TECHNOLOGY INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-12-09 | 安全帽 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-12-09 | 安全帽 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-10-20 | 安全帽 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-10-20 | 安全帽 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-07-03 | 安全帽 | SHENZHEN GUANGYULONG TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |