Dai Vuong Phu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 359 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI VượNG PHú
188
进口笔数
359
出口笔数
$8.82M
进口金额
$23.42M
出口金额
2025-11-14
最近进口
2026-04-29
最近出口
23
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301009689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2BP0U5 |
| 成立日期 | 2016-05-26 |
| 联系地址 | Ấp Bình Công (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 15), Xã Bình Phú, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI VƯỢNG PHÚ |
| 企业英文名称 | DAI VUONG PHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Bình Công (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 15), Phường Bến Tre, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84972688856 |
| 邮箱 | thoauyenphuc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080111 | 干椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 183 | $8.68M |
| 越南 | 3 | $132.8K |
| 中国 | 2 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 314 | $22.07M |
| 泰国 | 11 | $504.9K |
| 越南 | 2 | $56.7K |
| 中国香港 | 3 | $56.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Bumi Indah Harmoni | 印度尼西亚 | 42 | $2.59M | 其他椰子、带壳椰子 |
| PT Garuda Alam Sriwijaya | 印度尼西亚 | 25 | $1.10M | 其他椰子、带壳椰子 |
| CV Harmoni Rasa Alam | 印度尼西亚 | 13 | $774.8K | 带壳椰子、其他椰子 |
| PT Bhumi Tirta Sriwijaya | 印度尼西亚 | 22 | $724.5K | 其他椰子、带壳椰子 |
| PT Akusara Sukses Abadi | 印度尼西亚 | 11 | $555.5K | 其他椰子、带壳椰子 |
| PT Agri Tirta Lestari | 印度尼西亚 | 16 | $542.1K | 其他椰子 |
| PT Afamec Global Ekspor | 印度尼西亚 | 9 | $431.4K | 其他椰子、带壳椰子 |
| CV Putra Agro Dinamis | 印度尼西亚 | 8 | $413.0K | 带壳椰子、其他椰子 |
| CV Limo Putri Armada | 印度尼西亚 | 10 | $360.3K | 其他椰子、带壳椰子 |
| PT Solid Coco Tunasindo | 印度尼西亚 | 7 | $340.1K | 带壳椰子、其他椰子 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dichuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 87 | $6.71M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Guangzhou Yehuang Foods Co., Ltd. | 中国 | 71 | $5.33M | 其他食品制剂、带壳椰子 |
| Zhejiang Thinswell Food Co., Ltd. | 中国 | 58 | $4.97M | 其他食品制剂、未焙炒咖啡 |
| Xiamen Weinong Food Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.90M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Shanghai Smifruta Food Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.57M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Shanghai Yuyi Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.45M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| SHANGHAI YUYI FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | 24 | $652.6K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 | |
| Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $485.4K | 其他椰子、带壳椰子 |
| Guangzhou Green Coconut Garden Food Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $97.3K | 其他食品制剂、干椰子 |
| YAN SHEUNG KEE (MING KEE) COCONUT & SPICES CO LTD | 中国香港 | 6 | $82.6K | 其他椰子 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 其他椰子 | CV HARMONI RASA ALAM | 印度尼西亚 | $59.3K |
| 2025-11-13 | 其他椰子 | PT GARUDA ALAM SRIWIJAYA | 印度尼西亚 | $59.3K |
| 2025-11-13 | 其他椰子 | PT SOLID COCO TUNASINDO | 印度尼西亚 | $92.3K |
| 2025-11-13 | 其他椰子 | PT JAYAINDO AGRO BERSAMA | 印度尼西亚 | $67.5K |
| 2025-11-06 | 其他椰子 | PT GARUDA ALAM SRIWIJAYA | 印度尼西亚 | $59.3K |
| 2025-11-06 | 其他椰子 | PT GARUDA ALAM SRIWIJAYA | 印度尼西亚 | $35.9K |
| 2025-11-05 | 其他椰子 | CV Harmoni Rasa Alam | 印度尼西亚 | $60.1K |
| 2025-11-05 | 其他椰子 | PT SOLID COCO TUNASINDO | 印度尼西亚 | $59.9K |
| 2025-11-04 | 其他椰子 | PT SOLID COCO TUNASINDO | 印度尼西亚 | $47.9K |
| 2025-11-04 | 其他椰子 | PT ASTARA CIPTA SELARAS | 印度尼西亚 | $23.9K |
出口(共 359)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | SHANGHAI YUYI FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | — | $25.1K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | SHANGHAI YUYI FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | — | $25.1K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | SHANGHAI YUYI FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | — | $25.1K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | SHANGHAI YUYI FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | — | $25.1K |
| 2026-03-26 | 其他食品制剂 | SHANGHAI YUYI FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | — | $28.1K |
| 2026-03-26 | 其他食品制剂 | SHANGHAI YUYI FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | — | $28.1K |
| 2026-03-21 | 其他食品制剂 | SHANGHAI YUYI FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | — | $28.1K |
| 2026-03-21 | 其他单一果蔬汁 | SHANGHAI YUYI FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | — | $8.1K |
| 2026-03-19 | 其他食品制剂 | SHANGHAI YUYI FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | — | $28.1K |
| 2026-03-19 | 其他食品制剂 | SHANGHAI YUYI FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | — | $28.1K |