SKX Nutrition Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 876 笔 · 主营 脱荚干豌豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DINH DưỡNG SKX
876
进口笔数
17
出口笔数
$24.83M
进口金额
$173.8K
出口金额
2026-05-03
最近进口
2026-04-01
最近出口
132
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313283123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AWFGMV |
| 成立日期 | 2015-06-02 |
| 联系地址 | 62 Nguyễn Văn Đậu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG SKX |
| 企业英文名称 | SKX NUTRITION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 62 Nguyễn Văn Đậu, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84906826536 |
| 邮箱 | info@skx.com.vn |
| 官网 | www.skx.com.vn |
| 传真 | +84835155087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071310 | 脱荚干豌豆 |
| 100829 | 其他粟米 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 071320 | 干鹰嘴豆 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 900130 | 未装配隐形镜片 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120600 | 葵花籽 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 217 | $7.13M |
| 加拿大 | 192 | $5.31M |
| 印度 | 93 | $4.01M |
| 澳大利亚 | 52 | $1.50M |
| 秘鲁 | 20 | $1.13M |
| 美国 | 20 | $1.09M |
| 俄罗斯 | 40 | $1.01M |
| 乌克兰 | 44 | $957.2K |
| 韩国 | 104 | $839.0K |
| 巴基斯坦 | 38 | $622.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $173.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 132)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGT Foods | 加拿大 | 122 | $2.49M | 脱荚干豌豆、去壳扁豆 |
| Nilax International | 印度 | 32 | $1.46M | 其他含油籽仁、葡萄干 |
| Zhejiang Zhongda Technical Export Co., Ltd. | 中国 | 72 | $1.36M | 塑料涂布纸板、60-180cmV带 |
| Dongguan Ronghai Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $925.4K | 车用照明信号装置 |
| Tianjin Crown Star Foods Co., Ltd. | 中国 | 25 | $895.7K | 葵花籽、荞麦 |
| Purely Canada Foods Corp | 加拿大 | 22 | $677.4K | 脱荚干豌豆、去壳扁豆 |
| Robinson Grain Trading Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 25 | $576.6K | 干鹰嘴豆、其他饲料种子 |
| Dermalab S.A. | 韩国 | 75 | $509.4K | 未装配隐形镜片、其他芳香制剂 |
| JMS International | 印度 | 21 | $260.1K | 未装配隐形镜片、其他芳香制剂 |
| Healthy Salt International | 巴基斯坦 | 29 | $143.7K | 盐及氯化钠、其他石制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $173.8K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 876)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-03 | 其他含油籽仁 | FST Group S.A.C. | 秘鲁 | $85.6K |
| 2026-04-30 | 干绿豆 | Nilax International | 印度 | $8.7K |
| 2026-04-30 | 干绿豆 | Nilax International | 印度 | $8.7K |
| 2026-04-30 | 其他含油籽仁 | Nilax International | 印度 | $35.7K |
| 2026-04-30 | 其他含油籽仁 | Nilax International | 印度 | $35.7K |
| 2026-04-29 | 其他含油籽仁 | G.B.ENTERPRISES | 印度 | $57.5K |
| 2026-04-29 | 其他含油籽仁 | G.B.ENTERPRISES | 印度 | $57.5K |
| 2026-04-29 | 其他含油籽仁 | SHIVAM ENTERPRISES | 印度 | $50.4K |
| 2026-04-29 | 其他粟米 | WHEATON GRAIN INC | 美国 | $17.8K |
| 2026-04-29 | 其他粟米 | WHEATON GRAIN INC | 美国 | $17.8K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 葵花籽 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $7.1K |
| 2025-11-08 | 其他食用蔬菜 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $17.9K |
| 2025-11-04 | 葵花籽 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $16.0K |
| 2025-09-04 | 其他食用蔬菜 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2025-08-13 | 葵花籽 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $4.3K |
| 2025-08-13 | 葵花籽 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $7.9K |
| 2025-05-12 | 其他食用蔬菜 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $10.1K |
| 2025-05-12 | 葵花籽 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $7.7K |
| 2025-03-12 | 其他食用蔬菜 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $9.3K |
| 2025-03-12 | 葵花籽 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $7.6K |