SKX Nutrition Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 989 笔 · 主营 脱荚干豌豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DINH DưỡNG SKX

989
进口笔数
19
出口笔数
$28.45M
进口金额
$204.0K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-25
最近出口
148
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.88M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $384.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $295.8K · 12 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-01进口 $630.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $261.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $347.8K · 14 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-04进口 $417.8K · 21 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-05进口 $541.2K · 21 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-06进口 $662.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $611.1K · 18 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-08进口 $451.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $646.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $767.5K · 30 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-11进口 $631.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $878.3K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $795.8K · 29 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-02进口 $574.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $460.8K · 24 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-04进口 $601.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $902.5K · 33 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-06进口 $708.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $985.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $611.7K · 20 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-09进口 $672.6K · 19 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-10进口 $767.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $679.7K · 22 笔出口 $33.9K · 2 笔2025-12进口 $758.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $870.3K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $517.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.24M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.88M · 34 笔出口 $7.1K · 1 笔2026-05进口 $971.8K · 31 笔出口 $15.0K · 1 笔2026-06进口 $1.11M · 38 笔出口 $15.1K · 1 笔2026-07进口 $1.59M · 37 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $384.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $295.8K · 12 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-01进口 $630.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $261.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $347.8K · 14 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-04进口 $417.8K · 21 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-05进口 $541.2K · 21 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-06进口 $662.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $611.1K · 18 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-08进口 $451.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $646.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $767.5K · 30 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-11进口 $631.9K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $878.3K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $795.8K · 29 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-02进口 $574.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $460.8K · 24 笔出口 $16.9K · 1 笔2025-04进口 $601.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $902.5K · 33 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-06进口 $708.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $985.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $611.7K · 20 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-09进口 $672.6K · 19 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-10进口 $767.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $679.7K · 22 笔出口 $33.9K · 2 笔2025-12进口 $758.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $870.3K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $517.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.24M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.88M · 34 笔出口 $7.1K · 1 笔2026-05进口 $971.8K · 31 笔出口 $15.0K · 1 笔2026-06进口 $1.11M · 38 笔出口 $15.1K · 1 笔2026-07进口 $1.59M · 37 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313283123
企查查编码QVN3AWFGMV
成立日期2015-06-02
联系地址62 Nguyễn Văn Đậu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG SKX
企业英文名称SKX NUTRITION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址62 Nguyễn Văn Đậu, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84906826536
邮箱info@skx.com.vn
官网www.skx.com.vn
传真+84835155087
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071310脱荚干豌豆
100829其他粟米
120799其他含油籽仁
071320干鹰嘴豆
120600葵花籽
851220车用照明信号装置
401039其他橡胶带
401034180-240cmV带
900130未装配隐形镜片
40103260-180cmV带

出口

HS 编码产品
120600葵花籽
121299其他食用蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国241$7.78M
加拿大227$5.90M
印度117$5.20M
澳大利亚58$1.67M
俄罗斯48$1.59M
秘鲁23$1.38M
美国23$1.14M
乌克兰44$957.2K
韩国108$876.4K
巴基斯坦40$647.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$204.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 148)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AGT Foods加拿大141$2.80M脱荚干豌豆、去壳扁豆
Nilax International印度44$2.01M其他含油籽仁、药用植物
Zhejiang Zhongda Technical Export Co., Ltd.中国76$1.43M塑料涂布纸板、其他橡胶带
Tianjin Crown Star Foods Co., Ltd.中国30$1.04M葵花籽、荞麦
Dongguan Ronghai Photoelectric Technology Co., Ltd.中国22$948.1K车用照明信号装置
Purely Canada Foods Corp加拿大22$677.4K脱荚干豌豆、去壳扁豆
Robinson Grain Trading Co. Pty Ltd澳大利亚29$648.7K干鹰嘴豆、其他小麦及混合麦
Dermalab S.A.韩国75$509.4K未装配隐形镜片、其他芳香制剂
JMS International印度24$285.9K未装配隐形镜片、其他芳香制剂
Healthy Salt International巴基斯坦31$168.4K盐及氯化钠、其他石制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南19$204.0K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 989)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31燕麦片Sociedad Avenas del Pacifico S.A.智利$3.6K
2026-07-31燕麦片Sociedad Avenas del Pacifico S.A.智利$12.1K
2026-07-30其他芳香制剂CHALICE SOLUTION PTE LTD中国$6.2K
2026-07-30碾磨大米Nilax International印度$900
2026-07-30车用照明信号装置Jiangsu Aurora Intelligent Lighting Technology Co., Ltd.中国$16.5K
2026-07-30其他芳香制剂CHALICE SOLUTION PTE LTD中国$10.2K
2026-07-30碾磨大米Nilax International印度$11.0K
2026-07-30碾磨大米Nilax International印度$4.4K
2026-07-30碾磨大米Nilax International印度$1.0K
2026-07-30干鹰嘴豆Nilax International印度$845

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25葵花籽Olam Vietnam Co., Ltd.越南$15.1K
2026-05-05其他食用蔬菜Olam Vietnam Co., Ltd.越南$15.0K
2026-04-01葵花籽Olam Vietnam Co., Ltd.越南$7.1K
2025-11-08其他食用蔬菜Olam Vietnam Co., Ltd.越南$17.9K
2025-11-04葵花籽Olam Vietnam Co., Ltd.越南$16.0K
2025-09-04其他食用蔬菜Olam Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2025-08-13葵花籽Olam Vietnam Co., Ltd.越南$4.3K
2025-08-13葵花籽Olam Vietnam Co., Ltd.越南$7.9K
2025-05-12其他食用蔬菜Olam Vietnam Co., Ltd.越南$10.1K
2025-05-12葵花籽Olam Vietnam Co., Ltd.越南$7.7K

相关企业 · 同类产品

SKX Nutrition Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →