Hung Vuong Industrial Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 硫化橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHIệP HùNG VươNG
- 邮箱1
21
进口笔数
0
出口笔数
$33.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-01
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314964598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47STGV5 |
| 成立日期 | 2018-04-03 |
| 联系地址 | 53A Đường 5A, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP HÙNG VƯƠNG |
| 企业英文名称 | HUNG VUONG INDUSTRIAL TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53A Đường 5A, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84903408320 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $18.9K |
| 中国 | 8 | $9.6K |
| 越南 | 1 | $3.0K |
| 德国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMI Polymer Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $18.9K | 硫化橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
| Dongguan Hongsheng New Energy Automobile Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.6K | 增强橡胶软管 |
| Ong Si Li Con Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 其他塑料管材、增强橡胶软管 |
| M & S Armaturen GmbH | 德国 | 1 | $1.9K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Wenzhou Joneng Valves Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Hengshui Yousisheng Rubber & Plastic Products Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 硬质PVC管、高压塑料软管 |
| HUNT TECH DONGGUAN COMPANY LIMITED | 中国 | 1 | $919 | 高压塑料软管、其他塑料管材 |
| Xiamen Zhisen Electro Equip Co., Ltd. | 中国 | 1 | $824 | 其他塑料片材、其他丙烯酸聚合物 |
| Norres Industrial Hose (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $424 | 其他塑料管材、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 纺织增强橡胶管 | Hengshui Yousisheng Rubber & Plastic Products Trade Co., Ltd. | 中国 | $840 |
| 2026-06-01 | 纺织增强橡胶管 | Hengshui Yousisheng Rubber & Plastic Products Trade Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2025-10-22 | 增强橡胶软管 | DONGGUAN HONGSHENG NEW ENERGY AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $460 |
| 2025-10-22 | 增强橡胶软管 | Dongguan Hongsheng New Energy Automobile Technology Co., Ltd. | 中国 | $550 |
| 2025-10-22 | 增强橡胶软管 | DONGGUAN HONGSHENG NEW ENERGY AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-10-22 | 增强橡胶软管 | DONGGUAN HONGSHENG NEW ENERGY AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-10-22 | 增强橡胶软管 | Dongguan Hongsheng New Energy Automobile Technology Co., Ltd. | 中国 | $56 |
| 2025-10-22 | 增强橡胶软管 | DONGGUAN HONGSHENG NEW ENERGY AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-10-22 | 增强橡胶软管 | DONGGUAN HONGSHENG NEW ENERGY AUTOMOBILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-08-27 | 其他塑料制品 | WENZHOU JONENG VALVES CO LTD | 中国 | $18 |