Huy Phat Import Export Services Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HUY PHáT
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$3.03M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703056107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86FKFCH |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1265, tờ bản đồ số 22, tổ 12, ấp Lai Khê, Xã Lai Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HUY PHÁT |
| 企业英文名称 | HUY PHAT IMPORT EXPORT SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1265, tờ bản đồ số 22, tổ 12, ấp Lai Khê, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84374913998 |
| 邮箱 | congtyhuyphat.binhduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 52 | $1.80M |
| 中国台湾 | 16 | $909.3K |
| 越南 | 4 | $103.1K |
| 中国香港 | 2 | $76.1K |
| 加拿大 | 6 | $64.8K |
| 荷兰 | 9 | $52.2K |
| 澳大利亚 | 2 | $12.6K |
| 德国 | 2 | $10.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DRAGON RIGHT CO LTD | 中国台湾 | 26 | $1.41M | 铝制管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dragon Right Co., Ltd. | 美国 | 34 | $1.34M | 铝制管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dragon Right Co., Ltd. | 越南 | 3 | $101.4K | 不锈钢管配件、安全帽 |
| DRAGON RIGHT CO LTD | 中国香港 | 1 | $74.4K | 不锈钢管配件、铝制管件 |
| Dragon Right Enterprise Ltd. | 荷兰 | 7 | $45.2K | 不锈钢管配件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dragon Right Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $26.9K | 铝制管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dragon Right Enterprise Ltd. Taiwan Branch (Hong Kong) | 中国香港 | 3 | $12.6K | 铝制管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dragon Right Enterprise Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $12.6K | 铜合金管件、铝制管件 |
| DRAGON RIGHT ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 3 | $12.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他橡胶内胎 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | DRAGON RIGHT ENTERPRISE LTD | 荷兰 | $434 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | DRAGON RIGHT ENTERPRISE LTD | 荷兰 | $379 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | DRAGON RIGHT ENTERPRISE LTD | 荷兰 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | DRAGON RIGHT ENTERPRISE LTD | 荷兰 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | DRAGON RIGHT ENTERPRISE LTD | 荷兰 | $523 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | DRAGON RIGHT ENTERPRISE LTD | 荷兰 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | DRAGON RIGHT ENTERPRISE LTD | 荷兰 | $211 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | DRAGON RIGHT ENTERPRISE LTD | 荷兰 | $365 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管配件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 不锈钢管配件 | DRAGON RIGHT CO LTD | 美国 | $15.1K |