Mining Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP Mỏ 568
4
进口笔数
0
出口笔数
$132.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110298639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CV9D35 |
| 成立日期 | 2023-03-25 |
| 联系地址 | Số 50, Đường An Lạc, Tổ dân phố An Lạc, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MỎ 568 |
| 企业英文名称 | 568 INDUSTRY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50, Đường An Lạc, Tổ dân phố An Lạc, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84928566568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $132.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Armour Rubber Co., Ltd. | 中国 | 4 | $132.7K | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 工业充气轮胎 | XUZHOU ARMOUR RUBBER CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-22 | 工业充气轮胎 | XUZHOU ARMOUR RUBBER CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-10-22 | 工业充气轮胎 | XUZHOU ARMOUR RUBBER CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-10-22 | 工业充气轮胎 | XUZHOU ARMOUR RUBBER CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-10-22 | 工业充气轮胎 | XUZHOU ARMOUR RUBBER CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-06-05 | 工业充气轮胎 | XUZHOU ARMOUR RUBBER CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-06-05 | 工业充气轮胎 | XUZHOU ARMOUR RUBBER CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-06-05 | 工业充气轮胎 | XUZHOU ARMOUR RUBBER CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2024-12-19 | 工业充气轮胎 | XUZHOU ARMOUR RUBBER CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-12-19 | 工业充气轮胎 | XUZHOU ARMOUR RUBBER CO LTD | 中国 | $2.6K |