Highland Coffee Service Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 真空瓶及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Cà PHê CAO NGUYêN
153
进口笔数
56
出口笔数
$6.34M
进口金额
$2.47M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-09-30
最近出口
42
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309965814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPYX7H7G |
| 成立日期 | 2010-04-20 |
| 联系地址 | Tầng 72, Tòa nhà Landmark 81, số 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÀ PHÊ CAO NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 72, Tòa nhà Landmark 81, số 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0126 - Trồng cây cà phê 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +8419001755 |
| 邮箱 | customerservice@highlandscoffee.com.vn |
| 传真 | +842835127356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,509.5834亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 851610 | 电热水器 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 330210 | 食品香料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $2.88M |
| 泰国 | 14 | $2.20M |
| 德国 | 3 | $692.3K |
| 西班牙 | 10 | $218.3K |
| 新加坡 | 10 | $123.0K |
| 美国 | 14 | $78.8K |
| 爱尔兰 | 7 | $50.9K |
| 澳大利亚 | 7 | $38.4K |
| 中国台湾 | 6 | $33.2K |
| 意大利 | 5 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 52 | $2.37M |
| 越南 | 5 | $99.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.6K |
| 意大利 | 2 | $1.2K |
| 英国 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synova Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $2.20M | 茶提取物及制品、烘焙混合料面团 |
| Zhejiang Baokang Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.45M | 真空瓶及零件、瓦楞纸箱 |
| Cypha Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $426.8K | 塑料餐具、其他饮用杯 |
| Carimali Catering Equipment (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $354.3K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Zhejiang Pando EP Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $203.4K | 纸制餐具、塑料封口件 |
| Marco Beverage Systems Ltd. | 中国 | 10 | $183.4K | 其他家用电动热器、电热水器 |
| Sauleda S.A. | 西班牙 | 8 | $179.3K | 丙烯酸机织物、其他合成短纤织物 |
| GOLDEN SILVER CO LTD | 中国台湾 | 6 | $148.2K | 真空瓶及零件、塑料餐具 |
| Marco Beverage Systems Ltd. | 爱尔兰 | 11 | $138.7K | 热饮食品加热设备、电热水器 |
| VOGA COFFEE, Inc. | 美国 | 7 | $36.2K | 家用咖啡茶壶、电力控制板 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Supreme Vietnamese Coffee Inc | 菲律宾 | 51 | $2.36M | 烘焙咖啡、3公斤以上红茶 |
| Supreme Vietnamese Coffee Inc. | 越南 | 5 | $99.4K | 低脂乳粉、云母制品 |
| Ljvl Trading | 菲律宾 | 1 | $11.0K | 矿泉水及汽水、其他非酒精饮料 |
| Six Simple Machines Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.6K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Ilapak Italia S.p.A. | 意大利 | 2 | $1.2K | 烘焙咖啡、非泡沫塑料片 |
| ALL | 英国 | 1 | $100 | 其他钢铁铸件、烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 塑料餐具 | GOOD GIFTS (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 塑料餐具 | GOOD GIFTS (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 塑料餐具 | GOOD GIFTS (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 塑料餐具 | GOOD GIFTS (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 真空瓶及零件 | ZHEJIANG BAOKANG ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-21 | 真空瓶及零件 | ZHEJIANG BAOKANG ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-15 | 电热水器 | MARCO BEVERAGE SYSTEMS LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-15 | 电热水器 | MARCO BEVERAGE SYSTEMS LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-10 | 塑料涂层织物 | SAULEDA SA | 西班牙 | $20.7K |
| 2026-04-10 | 塑料封口件 | ZHE JIANG PANDO EP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 塑料封口件 | Supreme Vietnamese Coffee Inc | 菲律宾 | $450 |
| 2025-09-30 | 茶提取物及制品 | Supreme Vietnamese Coffee Inc | 菲律宾 | $600 |
| 2025-09-30 | 塑料封口件 | Supreme Vietnamese Coffee Inc | 菲律宾 | $200 |
| 2025-09-30 | 铅晶质饮杯 | Supreme Vietnamese Coffee Inc | 菲律宾 | $107 |
| 2025-09-30 | 3公斤以上红茶 | Supreme Vietnamese Coffee Inc | 菲律宾 | $1.4K |
| 2025-09-30 | 塑料容器 | Supreme Vietnamese Coffee Inc | 菲律宾 | $1.0K |
| 2025-09-30 | 塑料封口件 | Supreme Vietnamese Coffee Inc | 菲律宾 | $1.0K |
| 2025-09-30 | 铅晶质饮杯 | Supreme Vietnamese Coffee Inc | 菲律宾 | $270 |
| 2025-09-30 | 塑料容器 | Supreme Vietnamese Coffee Inc | 菲律宾 | $1.0K |
| 2025-09-30 | 其他纸制品 | Supreme Vietnamese Coffee Inc | 菲律宾 | $900 |