GREEN ZONE CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG KHôNG GIAN XANH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$22.0K
出口金额
—
最近进口
2025-07-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104572428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNSP0CV |
| 成立日期 | 2010-04-06 |
| 联系地址 | Ô số 32, Lô LK 16 khu đô thị mới An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KHÔNG GIAN XANH |
| 企业英文名称 | GREEN ZONE CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 32, Lô LK 16 khu đô thị mới An Hưng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842466743888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $22.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | 2 | $22.0K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 水泥添加剂 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $173 |
| 2025-07-29 | 其他塑料制品 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-07-29 | 水泥添加剂 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-07-29 | 其他塑料制品 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-07-29 | 其他塑料制品 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-07-29 | 其他钢铁制品 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $109 |
| 2025-07-29 | 其他塑料制品 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-07-29 | 其他塑料制品 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-07-21 | 塑料家用制品 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $45 |
| 2025-07-21 | 扫帚刷子 | HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD | 越南 | $23 |