NGUYEN HIEU IMPORT EXPORT TRADE SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ NGUYễN HIếU
13
进口笔数
0
出口笔数
$73.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702880248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMK5G242 |
| 成立日期 | 2020-06-04 |
| 联系地址 | 406 đường Nguyễn Tri Phương, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỄN HIẾU |
| 企业英文名称 | NGUYEN HIEU IMPORT EXPORT TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 406 đường Nguyễn Tri Phương, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84862749279 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $73.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 11 | $66.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $4.2K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| GUANGXI HUASHAO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | 1 | $3.2K | 纸基研磨料、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-07 | 自粘纸板 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $27 |
| 2023-10-07 | 塑料家用制品 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $697 |
| 2023-10-07 | 其他塑料建材 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $319 |
| 2023-10-07 | 其他塑料建材 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $538 |
| 2023-10-07 | 其他塑料建材 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $151 |
| 2023-10-07 | 其他纺织制品 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-10-07 | 其他材料床垫 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $778 |
| 2023-10-07 | 扫帚刷子 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $258 |
| 2023-10-07 | 塑料家用制品 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $510 |
| 2023-10-07 | 扫帚刷子 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $83 |