HA THACH JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần Hà Thạch
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600116881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXK4K2E |
| 成立日期 | 1999-08-20 |
| 联系地址 | Khu Hoàng Phú Thịnh, Xã Hà Thạch, Thị xã Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ THẠCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Hoàng Phú Thịnh, Phường Phong Châu, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | +84838229438 |
| 传真 | 02103820142 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 610亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842320 | 输送带秤 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.82M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Huate Magnet Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.82M | 矿物加工机零件、矿物处理机器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 矿物处理机器 | SHANDONG HUATE MAGNET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.6K |
| 2026-02-03 | 矿物处理机器 | SHANDONG HUATE MAGNET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $115.9K |
| 2026-02-03 | 矿物加工机零件 | SHANDONG HUATE MAGNET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-02-03 | 矿物处理机器 | SHANDONG HUATE MAGNET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-02-03 | 其他连续输送机 | SHANDONG HUATE MAGNET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54.3K |
| 2026-02-03 | 矿物处理机器 | SHANDONG HUATE MAGNET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-02-03 | 矿物处理机器 | SHANDONG HUATE MAGNET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-03 | 矿物处理机器 | SHANDONG HUATE MAGNET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-02-03 | 矿物处理机器 | SHANDONG HUATE MAGNET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $946.4K |
| 2026-02-03 | 矿物加工机零件 | SHANDONG HUATE MAGNET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |