Gucci Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,669 笔 · 主营 皮革手提包

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Gucci Việt Nam

3,669
进口笔数
396
出口笔数
$50.20M
进口金额
$90.62M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-25
最近出口
62
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.10M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $260.8K · 26 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-11进口 $976.3K · 84 笔出口 $277.1K · 17 笔2023-12进口 $1.18M · 76 笔出口 $378 · 1 笔2024-01进口 $1.43M · 103 笔出口 $404.2K · 25 笔2024-02进口 $809.1K · 55 笔出口 $366.9K · 22 笔2024-03进口 $1.54M · 109 笔出口 $185.1K · 15 笔2024-04进口 $1.04M · 85 笔出口 $502.3K · 23 笔2024-05进口 $1.35M · 118 笔出口 $106.8K · 18 笔2024-06进口 $699.6K · 65 笔出口 $71.8K · 7 笔2024-07进口 $988.0K · 67 笔出口 $52.4K · 5 笔2024-08进口 $1.14M · 81 笔出口 $126.4K · 3 笔2024-09进口 $675.2K · 62 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-10进口 $1.15M · 88 笔出口 $457.2K · 28 笔2024-11进口 $1.60M · 85 笔出口 $285.1K · 17 笔2024-12进口 $1.21M · 97 笔出口 $701.8K · 29 笔2025-01进口 $1.06M · 56 笔出口 $460.8K · 26 笔2025-02进口 $1.42M · 90 笔出口 $77.6K · 5 笔2025-03进口 $1.45M · 102 笔出口 $48.6K · 3 笔2025-04进口 $1.21M · 73 笔出口 $640 · 1 笔2025-05进口 $1.16M · 86 笔出口 $624 · 1 笔2025-06进口 $1.16M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $952.0K · 59 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $603.3K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.11M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.46M · 105 笔出口 $283.2K · 19 笔2025-11进口 $1.31M · 85 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.37M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.79M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $734.6K · 66 笔出口 $16.6K · 2 笔2026-03进口 $1.28M · 89 笔出口 $317.9K · 1 笔2026-04进口 $2.10M · 69 笔出口 $135.6K · 14 笔2026-05进口 $535.8K · 65 笔出口 $572.9K · 26 笔2026-06进口 $703.9K · 66 笔出口 $111.2K · 5 笔2026-07进口 $1.23M · 82 笔出口 $155.2K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $260.8K · 26 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-11进口 $976.3K · 84 笔出口 $277.1K · 17 笔2023-12进口 $1.18M · 76 笔出口 $378 · 1 笔2024-01进口 $1.43M · 103 笔出口 $404.2K · 25 笔2024-02进口 $809.1K · 55 笔出口 $366.9K · 22 笔2024-03进口 $1.54M · 109 笔出口 $185.1K · 15 笔2024-04进口 $1.04M · 85 笔出口 $502.3K · 23 笔2024-05进口 $1.35M · 118 笔出口 $106.8K · 18 笔2024-06进口 $699.6K · 65 笔出口 $71.8K · 7 笔2024-07进口 $988.0K · 67 笔出口 $52.4K · 5 笔2024-08进口 $1.14M · 81 笔出口 $126.4K · 3 笔2024-09进口 $675.2K · 62 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-10进口 $1.15M · 88 笔出口 $457.2K · 28 笔2024-11进口 $1.60M · 85 笔出口 $285.1K · 17 笔2024-12进口 $1.21M · 97 笔出口 $701.8K · 29 笔2025-01进口 $1.06M · 56 笔出口 $460.8K · 26 笔2025-02进口 $1.42M · 90 笔出口 $77.6K · 5 笔2025-03进口 $1.45M · 102 笔出口 $48.6K · 3 笔2025-04进口 $1.21M · 73 笔出口 $640 · 1 笔2025-05进口 $1.16M · 86 笔出口 $624 · 1 笔2025-06进口 $1.16M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $952.0K · 59 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $603.3K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.11M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.46M · 105 笔出口 $283.2K · 19 笔2025-11进口 $1.31M · 85 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.37M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.79M · 100 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $734.6K · 66 笔出口 $16.6K · 2 笔2026-03进口 $1.28M · 89 笔出口 $317.9K · 1 笔2026-04进口 $2.10M · 69 笔出口 $135.6K · 14 笔2026-05进口 $535.8K · 65 笔出口 $572.9K · 26 笔2026-06进口 $703.9K · 66 笔出口 $111.2K · 5 笔2026-07进口 $1.23M · 82 笔出口 $155.2K · 18 笔

工商档案

企业注册号0106469592
企查查编码QVNQ7AN5BK
成立日期2014-01-25
联系地址Tràng Tiền Plaza, số 24 phố Hai Bà Trưng, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GUCCI VIỆT NAM
企业英文名称GUCCI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tràng Tiền Plaza, số 24 phố Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842844581655
邮箱clientservice.vn@gucci.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本295.6119亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420221皮革手提包
420229纤维纸板手提包
640359其他皮革鞋
640399其他皮革鞋
420330皮革腰带
640419纺织面料鞋
420231皮革随身盒
900410太阳镜
640299其他塑胶鞋
420239便携箱盒

出口

HS 编码产品
420221皮革手提包
420229纤维纸板手提包
610910棉针织T恤及背心
640590其他鞋靴
420231皮革随身盒
640359其他皮革鞋
640510皮革鞋靴
611020棉针织服装
611011毛针织服装
420239便携箱盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利3,270$47.05M
日本794$1.17M
瑞士484$1.16M
中国268$453.1K
西班牙78$120.2K
保加利亚54$71.7K
菲律宾5$68.2K
罗马尼亚31$27.4K
法国72$25.2K
印度7$20.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国7$84.19M
意大利256$4.48M
瑞士82$906.9K
新加坡37$469.0K
菲律宾24$282.1K
印度4$100.6K
韩国4$73.4K
澳大利亚7$52.4K
GU6$35.8K
越南1$10.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guccio Gucci S.p.A.意大利2,412$41.27M皮革手提包、太阳镜
Luxury Goods International (LGI) S.A.意大利716$6.74M其他皮革鞋、其他皮革鞋
Luxury Goods International S.A.意大利118$900.9K皮革手提包、其他皮革鞋
Luxury Goods International (LGI) S.A.瑞士167$301.3K仿制首饰、皮革手提包
Luxury Goods International (LGI) S.A.中国98$174.5K非瓦楞折叠盒、40厘米以下纸袋
LUXURY GOODS INTERNATIONAL SA新加坡42$108.9K其他皮革鞋、皮革手提包
Luxury Goods International S.A.澳大利亚51$102.6K毛针织服装、其他纺织连衣裙
Luxury Goods International S.A.泰国29$59.8K皮革腰带、皮革手提包
Luxury Goods International (LGI) S.A.中国香港26$37.0K棉窄幅布、非瓦楞折叠盒
Gucci Logistica S.p.A.意大利14$14.1K塑料/纺织手提包、其他皮革鞋

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luxury Goods International S.A.泰国6$84.19M皮革手提包、纤维纸板手提包
Luxury Goods International S.A.意大利133$2.20M皮革手提包、其他鞋靴
Luxury Goods International (LGI) S.A.意大利57$1.19M皮革手提包、其他皮革鞋
Guccio Gucci S.p.A.意大利66$1.09M皮革手提包、其他皮革鞋
Luxury Goods International (LGI) S.A.瑞士55$757.4K皮革手提包、塑料/纺织手提包
Luxury Goods International (LGI) S.A.新加坡23$412.1K其他鞋靴、棉针织T恤及背心
Luxury Goods International S.A.菲律宾14$186.4K皮革手提包、非瓦楞折叠盒
Luxury Goods International S.A.瑞士27$149.5K皮革手提包、针织头饰
Luxury Goods Philippines Inc.菲律宾9$91.5K塑料/纺织手提包、其他皮革鞋
Luxury Goods International S.A.新加坡13$56.3K皮革手提包、纤维纸板手提包

近期贸易明细

进口(共 3,669)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Gucci Singapore Pte. Ltd.中国$79
2026-07-29化纤连衣裙Guccio Gucci S.p.A.意大利$2.6K
2026-07-28电动手表Guccio Gucci S.p.A.瑞士$996
2026-07-28其他纺织衬衫Guccio Gucci S.p.A.意大利$479
2026-07-28电动手表Guccio Gucci S.p.A.瑞士$1.5K
2026-07-28电动手表Guccio Gucci S.p.A.瑞士$2.0K
2026-07-28电动手表Guccio Gucci S.p.A.瑞士$996
2026-07-28电动手表Guccio Gucci S.p.A.瑞士$996
2026-07-28男式纺织裤Guccio Gucci S.p.A.意大利$343
2026-07-28电动手表Guccio Gucci S.p.A.瑞士$944

出口(共 396)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25无底羊毛袜Luxury Goods International (LGI) S.A.瑞士$93
2026-07-25针织头饰Luxury Goods International (LGI) S.A.瑞士$225
2026-07-25毛针织服装Luxury Goods International (LGI) S.A.瑞士$458
2026-07-25针织头饰Luxury Goods International (LGI) S.A.瑞士$152
2026-07-25男式合成纤维裤Luxury Goods International (LGI) S.A.瑞士$422
2026-07-25针织头饰Luxury Goods International (LGI) S.A.瑞士$152
2026-07-25针织头饰Luxury Goods International (LGI) S.A.瑞士$161
2026-07-25棉针织服装Luxury Goods International (LGI) S.A.瑞士$245
2026-07-25针织头饰Luxury Goods International (LGI) S.A.瑞士$197
2026-07-25合成纤维袜Luxury Goods International (LGI) S.A.瑞士$116

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Gucci Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →