Siam Food Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Siam
118
进口笔数
0
出口笔数
$3.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312352529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YUQTNU |
| 成立日期 | 2013-07-03 |
| 联系地址 | 922/5 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM SIAM |
| 企业英文名称 | SIAM FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 922/5 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02822530851 |
| 邮箱 | info@siam.com.vn |
| 传真 | 02822530854 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 118 | $3.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai President Foods Public Co., Ltd. | 泰国 | 114 | $3.00M | 制备面食、其他食品制剂 |
| American Food Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $139.6K | 冰淇淋及食用冰、肉制品及香肠 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 制备面食 | THAI PRESIDENT FOODS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2026-03-20 | 制备面食 | THAI PRESIDENT FOODS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2026-03-20 | 制备面食 | THAI PRESIDENT FOODS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2026-03-20 | 制备面食 | THAI PRESIDENT FOODS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $674 |
| 2026-03-20 | 制备面食 | THAI PRESIDENT FOODS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2026-03-20 | 制备面食 | THAI PRESIDENT FOODS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2026-03-20 | 制备面食 | THAI PRESIDENT FOODS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2026-03-20 | 制备面食 | THAI PRESIDENT FOODS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $4.3K |
| 2026-03-20 | 制备面食 | THAI PRESIDENT FOODS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2026-03-20 | 制备面食 | THAI PRESIDENT FOODS PUBLIC CO LTD | 泰国 | $8.1K |