Kim Ngan Veterinary Equipment Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 医用凝胶制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị THú Y KIM NGâN
16
进口笔数
0
出口笔数
$132.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109870650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7Q3T02 |
| 成立日期 | 2021-12-24 |
| 联系地址 | Số nhà 5, ngõ 2 đường Đông Ngạc, TDP Đông Ngạc 1, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ THÚ Y KIM NGÂN |
| 企业英文名称 | KIM NGAN VETERINARY EQUIPMENT IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, ngõ 2 đường Đông Ngạc, TDP Đông Ngạc 1, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 电话 | +84915157183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 843629 | 其他家禽机械 |
| 843680 | 其他农林机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $131.2K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Haining Hongxin Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.0K | 紫外线红外线灯、1000伏以下灯座 |
| Guangdong Cokelife Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.7K | 医用凝胶制剂 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Chengdu Tianxi Business Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 其他植物产品、石油树脂 |
| GUANGZHOU HONGMEI COSMETICS CO., LTD | 中国 | 1 | $7.3K | 医用凝胶制剂 |
| Ishii Livestock Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他家禽机械、注射器 |
| Beijing Jusheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 其他植物产品、粘土及膨润土 |
| Shenyang Eisen Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 其他石制品、粘土及膨润土 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | HAINING HONGXIN ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | HAINING HONGXIN ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-02-09 | 医用凝胶制剂 | GUANGZHOU HONGMEI COSMETICS CO., LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-10-28 | 医用凝胶制剂 | GUANGDONG COKELIFE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-09-22 | 紫外线红外线灯 | HAINING HONGXIN ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $929 |
| 2025-09-22 | 紫外线红外线灯 | HAINING HONGXIN ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-22 | 紫外线红外线灯 | HAINING HONGXIN ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-09-22 | 紫外线红外线灯 | HAINING HONGXIN ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-22 | 紫外线红外线灯 | HAINING HONGXIN ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $108 |