Jewery Farm Supply Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG VậT Tư CHăN NUôI THú Y KIM HOàN
81
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302582890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQXB2DJ |
| 成立日期 | 2002-04-05 |
| 联系地址 | 386 Nguyễn Thái Sơn, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG VẬT TƯ CHĂN NUÔI THÚ Y KIM HOÀN |
| 企业英文名称 | JEWERY FARM SUPPLY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 386 Nguyễn Thái Sơn, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp giấy phép kinh doanh để thực hiện mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại khoản 1 điều 5 nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của chính phủ về việc quy đinh chi tiết Luật thương mại và luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của chính phủ về việc quy đinh chi tiết Luật thương mại và luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản khác liên quan. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839850415 |
| 邮箱 | kimhoancompany2016@gmail.com |
| 官网 | kimhoanjeida.com.vn |
| 传真 | 02839858589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 382100 | 培养基 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 320650 | 无机发光体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $984.4K |
| 德国 | 22 | $718.6K |
| 美国 | 16 | $97.0K |
| 中国台湾 | 14 | $77.1K |
| 斯洛伐克 | 5 | $12.8K |
| 英国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minitub GmbH | 德国 | 22 | $731.2K | 其他医疗器具、培养基 |
| New Jeida International Co., Ltd. | 中国 | 12 | $462.3K | 医用凝胶制剂、外科缝合针 |
| Interheat Inc. | 中国 | 5 | $239.6K | 紫外线红外线灯、电加热装置 |
| International Veterinary Supplies Inc. | 美国 | 11 | $97.0K | 其他医疗器具、毡尖笔 |
| Allflex (China) Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $85.7K | 其他塑料制品、其他半导体介质 |
| Sinoperfect HK Ltd. | 中国 | 5 | $81.8K | 紫外线红外线灯 |
| NEW JEIDA INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | 1 | $54.0K | 医用凝胶制剂、塑料衣着附件 |
| New Jeida International Co. Ltd. | 中国台湾 | 12 | $34.6K | 其他医疗器具、记录仪用印刷纸 |
| Ningbo Newland Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| EMPEROR PENGUIN ENTERPRISE CO. LTD. | 中国台湾 | 2 | $23.6K | 饲料制备机、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 紫外线红外线灯 | INTERHEAT INC | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-03 | 紫外线红外线灯 | INTERHEAT INC | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-03 | 紫外线红外线灯 | INTERHEAT INC | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-03 | 紫外线红外线灯 | INTERHEAT INC | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-03 | 紫外线红外线灯 | INTERHEAT INC | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-03 | 紫外线红外线灯 | INTERHEAT INC | 中国 | $25.2K |
| 2026-03-25 | 外科缝合针 | NEW JEIDA INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-25 | 塑料衣着附件 | NEW JEIDA INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-25 | 工业蒸馏设备 | NEW JEIDA INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $543 |
| 2026-03-25 | 医用凝胶制剂 | NEW JEIDA INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $23.1K |