Tuan Anh Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 366 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tuấn Anh

366
进口笔数
152
出口笔数
$10.42M
进口金额
$17.97M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
15
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.41M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $415.6K · 2 笔2023-09进口 $338.0K · 5 笔出口 $209.6K · 3 笔2023-10进口 $135.9K · 4 笔出口 $202.0K · 4 笔2023-11进口 $46.1K · 9 笔出口 $576.8K · 5 笔2023-12进口 $206.3K · 8 笔出口 $361.2K · 2 笔2024-01进口 $120.1K · 6 笔出口 $267.1K · 2 笔2024-02进口 $178.3K · 6 笔出口 $349.6K · 1 笔2024-03进口 $313.5K · 8 笔出口 $257.5K · 5 笔2024-04进口 $1.41M · 14 笔出口 $394.5K · 2 笔2024-05进口 $279.0K · 10 笔出口 $451.0K · 4 笔2024-06进口 $284.8K · 13 笔出口 $447.2K · 6 笔2024-07进口 $245.7K · 14 笔出口 $731.5K · 6 笔2024-08进口 $138.7K · 8 笔出口 $358.1K · 3 笔2024-09进口 $60.4K · 8 笔出口 $284.0K · 3 笔2024-10进口 $189.0K · 13 笔出口 $579.4K · 5 笔2024-11进口 $243.2K · 13 笔出口 $470.6K · 7 笔2024-12进口 $219.4K · 11 笔出口 $611.2K · 4 笔2025-01进口 $113.7K · 5 笔出口 $631.3K · 6 笔2025-02进口 $222.2K · 9 笔出口 $601.8K · 3 笔2025-03进口 $293.6K · 14 笔出口 $832.5K · 7 笔2025-04进口 $465.8K · 13 笔出口 $394.8K · 4 笔2025-05进口 $406.0K · 19 笔出口 $719.6K · 7 笔2025-06进口 $196.9K · 9 笔出口 $377.1K · 5 笔2025-07进口 $493.0K · 11 笔出口 $633.0K · 6 笔2025-08进口 $268.3K · 9 笔出口 $511.0K · 3 笔2025-09进口 $283.2K · 11 笔出口 $646.5K · 6 笔2025-10进口 $162.0K · 8 笔出口 $503.0K · 4 笔2025-11进口 $265.8K · 13 笔出口 $492.5K · 6 笔2025-12进口 $302.1K · 16 笔出口 $795.1K · 5 笔2026-01进口 $143.7K · 6 笔出口 $469.1K · 3 笔2026-02进口 $112.9K · 9 笔出口 $175.7K · 1 笔2026-03进口 $58.0K · 7 笔出口 $611.5K · 4 笔2026-04进口 $414.1K · 5 笔出口 $634.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $415.6K · 2 笔2023-09进口 $338.0K · 5 笔出口 $209.6K · 3 笔2023-10进口 $135.9K · 4 笔出口 $202.0K · 4 笔2023-11进口 $46.1K · 9 笔出口 $576.8K · 5 笔2023-12进口 $206.3K · 8 笔出口 $361.2K · 2 笔2024-01进口 $120.1K · 6 笔出口 $267.1K · 2 笔2024-02进口 $178.3K · 6 笔出口 $349.6K · 1 笔2024-03进口 $313.5K · 8 笔出口 $257.5K · 5 笔2024-04进口 $1.41M · 14 笔出口 $394.5K · 2 笔2024-05进口 $279.0K · 10 笔出口 $451.0K · 4 笔2024-06进口 $284.8K · 13 笔出口 $447.2K · 6 笔2024-07进口 $245.7K · 14 笔出口 $731.5K · 6 笔2024-08进口 $138.7K · 8 笔出口 $358.1K · 3 笔2024-09进口 $60.4K · 8 笔出口 $284.0K · 3 笔2024-10进口 $189.0K · 13 笔出口 $579.4K · 5 笔2024-11进口 $243.2K · 13 笔出口 $470.6K · 7 笔2024-12进口 $219.4K · 11 笔出口 $611.2K · 4 笔2025-01进口 $113.7K · 5 笔出口 $631.3K · 6 笔2025-02进口 $222.2K · 9 笔出口 $601.8K · 3 笔2025-03进口 $293.6K · 14 笔出口 $832.5K · 7 笔2025-04进口 $465.8K · 13 笔出口 $394.8K · 4 笔2025-05进口 $406.0K · 19 笔出口 $719.6K · 7 笔2025-06进口 $196.9K · 9 笔出口 $377.1K · 5 笔2025-07进口 $493.0K · 11 笔出口 $633.0K · 6 笔2025-08进口 $268.3K · 9 笔出口 $511.0K · 3 笔2025-09进口 $283.2K · 11 笔出口 $646.5K · 6 笔2025-10进口 $162.0K · 8 笔出口 $503.0K · 4 笔2025-11进口 $265.8K · 13 笔出口 $492.5K · 6 笔2025-12进口 $302.1K · 16 笔出口 $795.1K · 5 笔2026-01进口 $143.7K · 6 笔出口 $469.1K · 3 笔2026-02进口 $112.9K · 9 笔出口 $175.7K · 1 笔2026-03进口 $58.0K · 7 笔出口 $611.5K · 4 笔2026-04进口 $414.1K · 5 笔出口 $634.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0800862499
企查查编码QVN5MFQNCU
成立日期2010-11-24
联系地址Thôn Phù Tải 2, Xã Thanh Giang, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TUẤN ANH
企业英文名称TUAN ANH TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phù Tải 2, Xã Nam Thanh Miện, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84915922880
邮箱letuymai5893@gmail.com
传真+842203739250
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
960719其他拉链
550810合成纤维缝纫线
540761聚酯长丝织物
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
560391轻质无纺布
960621塑料纽扣
830890贱金属扣件
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
621710其他服装配件
620342男棉裤
620530男式纤维衬衫
621132棉制男装
611780其他针织配件
620520棉质衬衫
310390其他磷肥
420292其他塑纺箱盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本181$6.34M
中国97$3.46M
越南89$611.4K
中国台湾1$10.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本138$16.65M
越南10$940.9K
马来西亚4$322.1K
新加坡1$59.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YMT Corporation日本154$5.83M其他拉链、非织造标签
Y M T CORP ORATION中国83$3.24M聚酯长丝织物、塑料衣着附件
YMT Corporation越南83$586.3K合成纤维缝纫线、色织棉混纺布
Y.M.T CORP日本14$500.1K非织造标签、塑料衣着附件
Y.M.T CORP中国9$223.7K非织造标签、塑料衣着附件
Suganuma Houseijo Ltd.越南4$22.3K染色聚酯布、其他拉链
Y.M.T CORP越南2$4.7K合成纤维缝纫线
Sky Dragon Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国3$247轻质无纺布、包覆橡胶绳
Toraichi Co., Ltd.日本10$226男式化纤裤、其他服装配件
Izuyoshi Co., Ltd.日本2$144其他拉链、印刷标签

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YMT Corporation日本124$14.72M男式化纤裤、男式化纤服装
Y.M.T CORP日本10$1.89M男式化纤裤、男式化纤服装
Fertitrade (M) Sdn. Bhd.马来西亚8$691.4K硫酸铜、其他肥料
YMT Corporation越南3$420.2K印刷标签、金属拉链
Golden Barley International Pte. Ltd.新加坡4$211.1K磷酸二铵、其他磷肥
Suganuma Houseijo Ltd.日本2$39.0K女式化纤服装、非棉针织背心
Toraichi Corp.日本1$311女式纺织长裤、印刷标签
Ookawa Hifuku Co., Ltd.日本1$171女式纺织长裤、其他纺织夹克

近期贸易明细

进口(共 366)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28贱金属扣件Y.M.T CORP日本$103
2026-04-28聚酯长丝织物Y.M.T CORP日本$14.9K
2026-04-28聚酯长丝织物Y.M.T CORP日本$6
2026-04-28轻质无纺布Y.M.T CORP日本$731
2026-04-28贱金属扣件Y.M.T CORP日本$103
2026-04-28轻质无纺布Y.M.T CORP日本$54
2026-04-28装饰流苏Y.M.T CORP日本$67
2026-04-28轻质无纺布Y.M.T CORP日本$754
2026-04-28聚酯长丝织物Y.M.T CORP日本$403
2026-04-28其他合成短纤织物Y.M.T CORP日本$742

出口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22男式化纤裤Y.M.T CORP日本$3.3K
2026-04-22其他服装配件Y.M.T CORP日本$227
2026-04-22其他服装配件Y.M.T CORP日本$2.1K
2026-04-22男式化纤服装Y.M.T CORP日本$41.8K
2026-04-22其他服装配件Y.M.T CORP日本$1.8K
2026-04-22男式化纤服装Y.M.T CORP日本$15.3K
2026-04-22男式纤维衬衫Y.M.T CORP日本$5.5K
2026-04-22男式化纤裤Y.M.T CORP日本$9.6K
2026-04-22其他服装配件Y.M.T CORP日本$5.6K
2026-04-22男式化纤裤Y.M.T CORP日本$24.3K

相关企业 · 同类产品

Tuan Anh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →