Tuan Anh Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 395 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tuấn Anh

395
进口笔数
151
出口笔数
$10.92M
进口金额
$18.60M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-23
最近出口
12
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.41M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $105 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.1K · 9 笔出口 $576.8K · 5 笔2023-12进口 $206.3K · 8 笔出口 $361.2K · 2 笔2024-01进口 $120.1K · 6 笔出口 $267.1K · 2 笔2024-02进口 $178.3K · 6 笔出口 $349.6K · 1 笔2024-03进口 $313.5K · 8 笔出口 $257.5K · 5 笔2024-04进口 $1.41M · 14 笔出口 $394.5K · 2 笔2024-05进口 $279.0K · 10 笔出口 $451.0K · 4 笔2024-06进口 $284.8K · 13 笔出口 $447.2K · 6 笔2024-07进口 $245.7K · 14 笔出口 $639.7K · 4 笔2024-08进口 $138.7K · 8 笔出口 $358.1K · 3 笔2024-09进口 $60.4K · 8 笔出口 $284.0K · 3 笔2024-10进口 $189.0K · 13 笔出口 $579.4K · 5 笔2024-11进口 $243.2K · 13 笔出口 $351.3K · 5 笔2024-12进口 $219.4K · 11 笔出口 $611.2K · 4 笔2025-01进口 $113.7K · 5 笔出口 $507.1K · 4 笔2025-02进口 $222.2K · 9 笔出口 $430.4K · 1 笔2025-03进口 $293.6K · 14 笔出口 $634.6K · 5 笔2025-04进口 $465.8K · 13 笔出口 $196.9K · 2 笔2025-05进口 $406.0K · 19 笔出口 $719.6K · 7 笔2025-06进口 $196.9K · 9 笔出口 $377.1K · 5 笔2025-07进口 $493.0K · 11 笔出口 $633.0K · 6 笔2025-08进口 $268.3K · 9 笔出口 $511.0K · 3 笔2025-09进口 $285.6K · 12 笔出口 $646.5K · 6 笔2025-10进口 $162.0K · 8 笔出口 $503.0K · 4 笔2025-11进口 $265.8K · 13 笔出口 $492.5K · 6 笔2025-12进口 $302.1K · 16 笔出口 $795.1K · 5 笔2026-01进口 $143.7K · 6 笔出口 $469.1K · 3 笔2026-02进口 $112.9K · 9 笔出口 $175.7K · 1 笔2026-03进口 $58.0K · 7 笔出口 $611.5K · 4 笔2026-04进口 $414.1K · 5 笔出口 $634.9K · 2 笔2026-05进口 $222.0K · 13 笔出口 $443.8K · 4 笔2026-06进口 $156.3K · 5 笔出口 $701.5K · 4 笔2026-07进口 $125.1K · 10 笔出口 $386.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $105 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.1K · 9 笔出口 $576.8K · 5 笔2023-12进口 $206.3K · 8 笔出口 $361.2K · 2 笔2024-01进口 $120.1K · 6 笔出口 $267.1K · 2 笔2024-02进口 $178.3K · 6 笔出口 $349.6K · 1 笔2024-03进口 $313.5K · 8 笔出口 $257.5K · 5 笔2024-04进口 $1.41M · 14 笔出口 $394.5K · 2 笔2024-05进口 $279.0K · 10 笔出口 $451.0K · 4 笔2024-06进口 $284.8K · 13 笔出口 $447.2K · 6 笔2024-07进口 $245.7K · 14 笔出口 $639.7K · 4 笔2024-08进口 $138.7K · 8 笔出口 $358.1K · 3 笔2024-09进口 $60.4K · 8 笔出口 $284.0K · 3 笔2024-10进口 $189.0K · 13 笔出口 $579.4K · 5 笔2024-11进口 $243.2K · 13 笔出口 $351.3K · 5 笔2024-12进口 $219.4K · 11 笔出口 $611.2K · 4 笔2025-01进口 $113.7K · 5 笔出口 $507.1K · 4 笔2025-02进口 $222.2K · 9 笔出口 $430.4K · 1 笔2025-03进口 $293.6K · 14 笔出口 $634.6K · 5 笔2025-04进口 $465.8K · 13 笔出口 $196.9K · 2 笔2025-05进口 $406.0K · 19 笔出口 $719.6K · 7 笔2025-06进口 $196.9K · 9 笔出口 $377.1K · 5 笔2025-07进口 $493.0K · 11 笔出口 $633.0K · 6 笔2025-08进口 $268.3K · 9 笔出口 $511.0K · 3 笔2025-09进口 $285.6K · 12 笔出口 $646.5K · 6 笔2025-10进口 $162.0K · 8 笔出口 $503.0K · 4 笔2025-11进口 $265.8K · 13 笔出口 $492.5K · 6 笔2025-12进口 $302.1K · 16 笔出口 $795.1K · 5 笔2026-01进口 $143.7K · 6 笔出口 $469.1K · 3 笔2026-02进口 $112.9K · 9 笔出口 $175.7K · 1 笔2026-03进口 $58.0K · 7 笔出口 $611.5K · 4 笔2026-04进口 $414.1K · 5 笔出口 $634.9K · 2 笔2026-05进口 $222.0K · 13 笔出口 $443.8K · 4 笔2026-06进口 $156.3K · 5 笔出口 $701.5K · 4 笔2026-07进口 $125.1K · 10 笔出口 $386.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0800862499
企查查编码QVN5MFQNCU
成立日期2010-11-24
联系地址Thôn Phù Tải 2, Xã Thanh Giang, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TUẤN ANH
企业英文名称TUAN ANH TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phù Tải 2, Xã Nam Thanh Miện, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84915922880
邮箱letuymai5893@gmail.com
传真+842203739250
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
550810合成纤维缝纫线
960719其他拉链
540761聚酯长丝织物
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
560391轻质无纺布
960621塑料纽扣
830890贱金属扣件
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
621710其他服装配件
620342男棉裤
620530男式纤维衬衫
621132棉制男装
611780其他针织配件
620520棉质衬衫
420292其他塑纺箱盒
420232塑料纺织箱盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本196$6.75M
中国105$3.52M
越南95$641.1K
中国台湾1$10.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本148$18.18M
越南4$420.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YMT Corporation日本179$6.75M其他拉链、非织造标签
Y M T CORP ORATION中国100$3.52M聚酯长丝织物、塑料衣着附件
YMT Corporation越南90$617.0K合成纤维缝纫线、色织棉混纺布
Suganuma Houseijo Ltd.越南4$22.3K染色聚酯布、其他拉链
Y M T CORP ORATION中国台湾1$10.2K聚酯长丝织物
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南2$4.8K熨烫机、其他钢铁制品
Suganuma Houseijo Ltd.日本1$1.7K染色人造纤维布、染色人造纤维布
Toraichi Co., Ltd.日本15$344男式化纤裤、机织标签
Sky Dragon Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国3$247轻质无纺布、包覆橡胶绳
Izuyoshi Co., Ltd.日本2$144其他拉链、印刷标签

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YMT Corporation日本144$18.14M男式化纤裤、男式化纤服装
YMT Corporation越南3$420.2K印刷标签、金属拉链
Suganuma Houseijo Ltd.日本2$39.0K女式化纤服装、非棉针织背心
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南1$472其他钢铁制品、其他塑料制品
Toraichi Corp.日本1$311女式纺织长裤、印刷标签
Ookawa Hifuku Co., Ltd.日本1$171女式纺织长裤、其他纺织夹克

近期贸易明细

进口(共 395)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31贱金属扣件Y M T CORP ORATION中国$23
2026-07-31非织造标签Y M T CORP ORATION中国$13
2026-07-31塑料衣着附件Y M T CORP ORATION中国$12
2026-07-31聚酯长丝织物Y M T CORP ORATION中国$369
2026-07-31其他人造窄幅布Y M T CORP ORATION中国$13
2026-07-31其他拉链Y M T CORP ORATION中国$216
2026-07-31装饰流苏Y M T CORP ORATION中国$65
2026-07-31塑料衣着附件Y M T CORP ORATION中国$23
2026-07-31合成纤维缝纫线Y M T CORP ORATION中国$17
2026-07-24机织标签Toraichi Co., Ltd.日本$5

出口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23男棉裤YMT Corporation日本$25.7K
2026-07-23男式化纤裤YMT Corporation日本$1.8K
2026-07-23男式化纤服装YMT Corporation日本$3.5K
2026-07-23棉制男装YMT Corporation日本$4.1K
2026-07-23男式纤维衬衫YMT Corporation日本$1.4K
2026-07-23男棉裤YMT Corporation日本$1.9K
2026-07-23男式化纤服装YMT Corporation日本$6.0K
2026-07-23男式化纤服装YMT Corporation日本$4.7K
2026-07-23男式化纤裤YMT Corporation日本$3.2K
2026-07-23男棉裤YMT Corporation日本$2.4K

相关企业 · 同类产品

Tuan Anh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →