Eastern Star One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN EASTERN STAR

0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$319.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0801083110
企查查编码QVN0FKA5J8
成立日期2014-05-09
联系地址Thôn Dôi Hống, Xã Lê Lợi, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN EASTERN STAR
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Dôi Hống, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+84984634811
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南62$319.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komelon Vina Co., Ltd.越南62$319.0K瓦楞纸箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品KOMELON VINA CO LTD越南$4.0K
2026-04-24其他钢铁制品KOMELON VINA CO LTD越南$130
2026-04-24螺纹螺母KOMELON VINA CO LTD越南$69
2026-04-24其他钢铁制品KOMELON VINA CO LTD越南$609
2026-04-24其他钢铁制品KOMELON VINA CO LTD越南$1.2K
2026-04-24其他钢铁制品KOMELON VINA CO LTD越南$130
2026-04-24非螺纹垫圈KOMELON VINA CO LTD越南$22
2026-04-24其他钢铁制品KOMELON VINA CO LTD越南$609
2026-04-24其他钢铁制品KOMELON VINA CO LTD越南$8
2026-04-24螺纹螺母KOMELON VINA CO LTD越南$69

相关企业 · 同类产品

Eastern Star One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →