PALLET VIET INDUSTRY PRODUCTION JOIN STOCK CO
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SảN XUấT CôNG NGHIệP PALLET VIệT
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$89.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104298630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RXMTRE |
| 成立日期 | 2009-12-10 |
| 联系地址 | Xóm 805, Xã Hồng Kỳ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PALLET VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 805, Xã Trung Giã, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | 02438855352 |
| 邮箱 | info@palletviet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 440420 | 非针叶劈制木 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $89.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIDEN VIETNAM LTD | 越南 | 20 | $48.6K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | 20 | $20.5K | 精炼铜管、瓦楞纸箱 |
| NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | 1 | $9.1K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| ASENTEC VIET NAM CO LTD | 越南 | 3 | $4.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MAZZUCCHELLI VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $4.3K | 非塑化醋酸纤维素、非医用橡胶手套 |
| KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 6 | $2.5K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 木托盘 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $836 |
| 2026-04-01 | 木托盘 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-02-26 | 木托盘 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-30 | 木托盘 | UNIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-01-27 | 木托盘 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $842 |
| 2026-01-27 | 木托盘 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $584 |
| 2025-12-08 | 非针叶劈制木 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-12-08 | 木托盘 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $292 |
| 2025-12-08 | 非针叶劈制木 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-12-08 | 木托盘 | CHUBUTSU VIET NAM CO LTD | 越南 | $467 |