Viet Nam Fashion Quality Management Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VảI DệT MAY QUốC Tế
18
进口笔数
0
出口笔数
$313.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109825009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMAPRH5R |
| 成立日期 | 2021-11-19 |
| 联系地址 | Số 18 Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VẢI DỆT MAY QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL TEXTILE GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18 Xóm 1 Đường Bắc Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84973541209 |
| 邮箱 | kehoachsanxuat@biluxury.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551693 | 色织人造纤维布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $286.1K |
| 中国台湾 | 2 | $27.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Keqiao Shuai Fei Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.2K | 聚酯粘胶混纺布、染色合成针织布 |
| Zhejiang Joytop Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.8K | 聚酯粘胶混纺布、聚酯长丝织物 |
| Shaoxing Yongshu Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.1K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| WISHER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $27.3K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Shaoxing Imory Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.7K | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
| Fujian Techwork Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Fuzhou Songyuan Knitting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Hangzhou Jinshuo Textiles Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 染色聚酯布、印花聚酯布 |
| Suzhou Seven Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.2K | 染色聚酯布、印花棉布 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 染色聚酯布 | SUZHOU SEVEN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 染色聚酯布 | SUZHOU SEVEN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 染色聚酯布 | SUZHOU SEVEN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 染色聚酯布 | SUZHOU SEVEN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 染色聚酯布 | SUZHOU SEVEN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 染色聚酯布 | SUZHOU SEVEN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-19 | 染色聚酯布 | SHAOXING IMORY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-19 | 染色聚酯布 | SHAOXING IMORY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-28 | 染色聚酯布 | SHAOXING IMORY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-28 | 染色聚酯布 | SHAOXING IMORY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $906 |