Qi Diao Shi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 卷状沥青制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QI DIAO SHI
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702732024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6ANQUB2 |
| 成立日期 | 2018-12-25 |
| 联系地址 | Số 9/8, Đường Vĩnh Phú 16, Khu phố Trung, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QI DIAO SHI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9/8, Đường Vĩnh Phú 16, Khu phố Trung, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84798202666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 540791 | 其他合纤长丝布 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Qi Diao Shi Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.10M | 苯乙烯泡沫塑料板、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Jintaiyang International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $62.8K | 印刷标签、塑料灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 苯乙烯泡沫塑料板 | HUNAN QI DIAO SHI MFG CO., LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2025-08-28 | 其他合纤长丝布 | HUNAN QI DIAO SHI MFG CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-17 | 苯乙烯泡沫塑料板 | HUNAN QI DIAO SHI MFG CO., LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2025-07-17 | 人造纤维无纺布 | HUNAN QI DIAO SHI MFG CO., LTD. | 中国 | $100 |
| 2025-07-17 | 卷状沥青制品 | HUNAN QI DIAO SHI MFG CO., LTD. | 中国 | $10.9K |
| 2025-07-17 | 卷状沥青制品 | HUNAN QI DIAO SHI MFG CO., LTD. | 中国 | $3.4K |
| 2025-07-17 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HUNAN QI DIAO SHI MFG CO., LTD. | 中国 | $19.3K |
| 2025-07-09 | 苯乙烯泡沫塑料板 | HUNAN QI DIAO SHI MFG CO., LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2025-07-09 | 自粘塑料片 | HUNAN QI DIAO SHI MFG CO., LTD. | 中国 | $120 |
| 2025-07-09 | 自粘纸板 | HUNAN QI DIAO SHI MFG CO., LTD. | 中国 | $90 |