KSA Polymer Hanoi Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 2,254 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty Cổ phần KSA POLYMER Hà Nội

578
进口笔数
2,254
出口笔数
$85.24M
进口金额
$82.52M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
60
供应商数
266
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.82M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $384.1K · 10 笔2023-09进口 $2.25M · 20 笔出口 $2.06M · 53 笔2023-10进口 $2.78M · 16 笔出口 $2.31M · 57 笔2023-11进口 $2.32M · 11 笔出口 $3.23M · 69 笔2023-12进口 $1.94M · 14 笔出口 $2.28M · 56 笔2024-01进口 $3.30M · 15 笔出口 $2.18M · 54 笔2024-02进口 $3.51M · 13 笔出口 $1.93M · 46 笔2024-03进口 $1.94M · 12 笔出口 $2.22M · 51 笔2024-04进口 $2.04M · 12 笔出口 $2.12M · 55 笔2024-05进口 $2.03M · 12 笔出口 $1.88M · 47 笔2024-06进口 $2.30M · 16 笔出口 $1.66M · 43 笔2024-07进口 $1.89M · 10 笔出口 $1.96M · 48 笔2024-08进口 $1.57M · 12 笔出口 $1.95M · 48 笔2024-09进口 $961.7K · 9 笔出口 $2.20M · 69 笔2024-10进口 $1.71M · 15 笔出口 $1.65M · 58 笔2024-11进口 $2.24M · 19 笔出口 $1.85M · 56 笔2024-12进口 $2.17M · 16 笔出口 $2.08M · 68 笔2025-01进口 $1.36M · 15 笔出口 $1.94M · 67 笔2025-02进口 $659.4K · 7 笔出口 $2.15M · 60 笔2025-03进口 $2.70M · 23 笔出口 $1.83M · 50 笔2025-04进口 $1.87M · 15 笔出口 $2.02M · 67 笔2025-05进口 $1.57M · 16 笔出口 $1.73M · 46 笔2025-06进口 $2.05M · 18 笔出口 $2.17M · 65 笔2025-07进口 $1.80M · 17 笔出口 $2.11M · 62 笔2025-08进口 $1.93M · 17 笔出口 $1.59M · 53 笔2025-09进口 $1.58M · 11 笔出口 $2.33M · 71 笔2025-10进口 $1.53M · 14 笔出口 $1.30M · 64 笔2025-11进口 $1.31M · 14 笔出口 $1.65M · 58 笔2025-12进口 $2.27M · 21 笔出口 $2.13M · 52 笔2026-01进口 $1.69M · 16 笔出口 $1.82M · 70 笔2026-02进口 $1.42M · 11 笔出口 $1.68M · 41 笔2026-03进口 $1.88M · 16 笔出口 $2.06M · 59 笔2026-04进口 $6.82M · 25 笔出口 $1.60M · 47 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $384.1K · 10 笔2023-09进口 $2.25M · 20 笔出口 $2.06M · 53 笔2023-10进口 $2.78M · 16 笔出口 $2.31M · 57 笔2023-11进口 $2.32M · 11 笔出口 $3.23M · 69 笔2023-12进口 $1.94M · 14 笔出口 $2.28M · 56 笔2024-01进口 $3.30M · 15 笔出口 $2.18M · 54 笔2024-02进口 $3.51M · 13 笔出口 $1.93M · 46 笔2024-03进口 $1.94M · 12 笔出口 $2.22M · 51 笔2024-04进口 $2.04M · 12 笔出口 $2.12M · 55 笔2024-05进口 $2.03M · 12 笔出口 $1.88M · 47 笔2024-06进口 $2.30M · 16 笔出口 $1.66M · 43 笔2024-07进口 $1.89M · 10 笔出口 $1.96M · 48 笔2024-08进口 $1.57M · 12 笔出口 $1.95M · 48 笔2024-09进口 $961.7K · 9 笔出口 $2.20M · 69 笔2024-10进口 $1.71M · 15 笔出口 $1.65M · 58 笔2024-11进口 $2.24M · 19 笔出口 $1.85M · 56 笔2024-12进口 $2.17M · 16 笔出口 $2.08M · 68 笔2025-01进口 $1.36M · 15 笔出口 $1.94M · 67 笔2025-02进口 $659.4K · 7 笔出口 $2.15M · 60 笔2025-03进口 $2.70M · 23 笔出口 $1.83M · 50 笔2025-04进口 $1.87M · 15 笔出口 $2.02M · 67 笔2025-05进口 $1.57M · 16 笔出口 $1.73M · 46 笔2025-06进口 $2.05M · 18 笔出口 $2.17M · 65 笔2025-07进口 $1.80M · 17 笔出口 $2.11M · 62 笔2025-08进口 $1.93M · 17 笔出口 $1.59M · 53 笔2025-09进口 $1.58M · 11 笔出口 $2.33M · 71 笔2025-10进口 $1.53M · 14 笔出口 $1.30M · 64 笔2025-11进口 $1.31M · 14 笔出口 $1.65M · 58 笔2025-12进口 $2.27M · 21 笔出口 $2.13M · 52 笔2026-01进口 $1.69M · 16 笔出口 $1.82M · 70 笔2026-02进口 $1.42M · 11 笔出口 $1.68M · 41 笔2026-03进口 $1.88M · 16 笔出口 $2.06M · 59 笔2026-04进口 $6.82M · 25 笔出口 $1.60M · 47 笔

工商档案

企业注册号2600298303
企查查编码QVNFCADM56
成立日期2007-06-06
联系地址Lô B3, khu Công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KSA POLYMER HÀ NỘI
企业英文名称ksa polymer ha noi joint stock company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B3, khu Công nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842103857812
邮箱sales@ksapolymerhanoi.com
传真+842103956259
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,698.76亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390140轻质乙烯共聚物
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
848310传动轴及曲柄
848280其他轴承
848340齿轮及变速器
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
560749聚烯烃绳缆
630532人造纺织袋
400700硫化橡胶绳
391290其他纤维素衍生物
391590其他塑料废料
392321聚乙烯袋
830810金属钩环
960622金属纽扣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国481$77.41M
中国63$3.95M
泰国14$1.78M
沙特阿拉伯2$842.4K
印度5$685.9K
越南4$306.3K
意大利5$115.7K
美国2$70.6K
卡塔尔1$53.5K
中国台湾1$14.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国472$21.53M
美国262$8.38M
日本180$6.78M
瑞典99$5.04M
丹麦110$4.19M
澳大利亚243$3.73M
法国75$3.19M
荷兰83$3.15M
马来西亚82$2.94M
芬兰58$2.36M

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwha Solutions Corp.韩国313$58.32M初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
S-Oil Corporation韩国41$7.44M非轻质石油、聚丙烯聚合物
Hanwha Solutions Corp韩国32$6.39M低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯
MAS Co., Ltd.韩国11$2.06M低密度聚乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
NH International Corp.韩国17$1.77MABS共聚物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.韩国11$1.43M高密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Milim E.N.G. Co., Ltd.韩国25$400.5K其他钢铁制品、传动轴及曲柄
TJP Co., Ltd.韩国12$397.2K聚乙二醇蜡、人造蜡
Qingdao Wondan Metals Co., Ltd.中国7$255.3K金属纽扣、金属钩环
Interway Ind. Co., Ltd.中国14$163.9K非泡沫塑料片、其他塑料制品

下游采购商(共 266)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TJP Co., Ltd.韩国84$5.09M人造纺织袋、其他塑料制品
Changjo Corp韩国73$5.05M其他塑料制品、非泡沫塑料片
Arclands Corp. Corporation日本104$4.54M其他塑料制品、非泡沫塑料片
New World Tarpaulin Co.韩国96$3.64M其他塑料制品、非泡沫塑料片
Daehanmadang Co., Ltd.韩国81$3.10M非泡沫塑料片、其他塑料制品
Staco Nordic A丹麦52$2.10M其他塑料制品、非泡沫塑料片
KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD中国香港89$2.02M木制座椅、钢铁丝制品
Blastone International (Aust.) Pty Ltd澳大利亚56$1.90M非泡沫塑料片、滤纸板
Tat Lian Trading Co.新加坡61$1.61M非泡沫塑料片、其他塑料制品
Homelife Enterprises Ltd澳大利亚123$236.8K其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 578)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28高密度聚乙烯MAS CO LTD中国$358.4K
2026-04-28高密度聚乙烯MAS CO LTD中国$358.4K
2026-04-24高密度聚乙烯HYUNDAI CORP中国$72.2K
2026-04-24高密度聚乙烯HYUNDAI CORP中国$72.2K
2026-04-24高密度聚乙烯HYUNDAI CORP中国$288.8K
2026-04-24高密度聚乙烯HYUNDAI CORP中国$288.8K
2026-04-23非泡沫塑料片Interway Global Co., Ltd.中国$6.4K
2026-04-23非泡沫塑料片Interway Global Co., Ltd.中国$6.4K
2026-04-22齿轮及变速器HONG KONG WAH TAI TRADING CO LTD中国$352
2026-04-22齿轮及变速器HONG KONG WAH TAI TRADING CO LTD中国$462

出口(共 2,254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品SOE MYANMAR CO LTD缅甸$1.9K
2026-04-27其他塑料制品SOE MYANMAR CO LTD缅甸$5.2K
2026-04-27其他塑料制品TATLIAN TRADING CO.新加坡$776
2026-04-27非泡沫塑料片TATLIAN TRADING CO.新加坡$3.7K
2026-04-27其他塑料制品TATLIAN TRADING CO.新加坡$1.1K
2026-04-27其他塑料制品SOE MYANMAR CO LTD缅甸$1.1K
2026-04-27其他塑料制品SOE MYANMAR CO LTD缅甸$16.5K
2026-04-27其他塑料制品TATLIAN TRADING CO.新加坡$454
2026-04-27其他塑料制品SOE MYANMAR CO LTD缅甸$3.8K
2026-04-27其他塑料制品TATLIAN TRADING CO.新加坡$5.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

KSA Polymer Hanoi Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →