KSA Polymer Hanoi Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2,254 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần KSA POLYMER Hà Nội
- 邮箱7
578
进口笔数
2,254
出口笔数
$85.24M
进口金额
$82.52M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
60
供应商数
266
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600298303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCADM56 |
| 成立日期 | 2007-06-06 |
| 联系地址 | Lô B3, khu Công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KSA POLYMER HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | ksa polymer ha noi joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B3, khu Công nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842103857812 |
| 邮箱 | sales@ksapolymerhanoi.com |
| 传真 | +842103956259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,698.76亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960622 | 金属纽扣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 481 | $77.41M |
| 中国 | 63 | $3.95M |
| 泰国 | 14 | $1.78M |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $842.4K |
| 印度 | 5 | $685.9K |
| 越南 | 4 | $306.3K |
| 意大利 | 5 | $115.7K |
| 美国 | 2 | $70.6K |
| 卡塔尔 | 1 | $53.5K |
| 中国台湾 | 1 | $14.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 472 | $21.53M |
| 美国 | 262 | $8.38M |
| 日本 | 180 | $6.78M |
| 瑞典 | 99 | $5.04M |
| 丹麦 | 110 | $4.19M |
| 澳大利亚 | 243 | $3.73M |
| 法国 | 75 | $3.19M |
| 荷兰 | 83 | $3.15M |
| 马来西亚 | 82 | $2.94M |
| 芬兰 | 58 | $2.36M |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Solutions Corp. | 韩国 | 313 | $58.32M | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| S-Oil Corporation | 韩国 | 41 | $7.44M | 非轻质石油、聚丙烯聚合物 |
| Hanwha Solutions Corp | 韩国 | 32 | $6.39M | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| MAS Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $2.06M | 低密度聚乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| NH International Corp. | 韩国 | 17 | $1.77M | ABS共聚物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $1.43M | 高密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Milim E.N.G. Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $400.5K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| TJP Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $397.2K | 聚乙二醇蜡、人造蜡 |
| Qingdao Wondan Metals Co., Ltd. | 中国 | 7 | $255.3K | 金属纽扣、金属钩环 |
| Interway Ind. Co., Ltd. | 中国 | 14 | $163.9K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
下游采购商(共 266)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TJP Co., Ltd. | 韩国 | 84 | $5.09M | 人造纺织袋、其他塑料制品 |
| Changjo Corp | 韩国 | 73 | $5.05M | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Arclands Corp. Corporation | 日本 | 104 | $4.54M | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| New World Tarpaulin Co. | 韩国 | 96 | $3.64M | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Daehanmadang Co., Ltd. | 韩国 | 81 | $3.10M | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Staco Nordic A | 丹麦 | 52 | $2.10M | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 89 | $2.02M | 木制座椅、钢铁丝制品 |
| Blastone International (Aust.) Pty Ltd | 澳大利亚 | 56 | $1.90M | 非泡沫塑料片、滤纸板 |
| Tat Lian Trading Co. | 新加坡 | 61 | $1.61M | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Homelife Enterprises Ltd | 澳大利亚 | 123 | $236.8K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 578)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 高密度聚乙烯 | MAS CO LTD | 中国 | $358.4K |
| 2026-04-28 | 高密度聚乙烯 | MAS CO LTD | 中国 | $358.4K |
| 2026-04-24 | 高密度聚乙烯 | HYUNDAI CORP | 中国 | $72.2K |
| 2026-04-24 | 高密度聚乙烯 | HYUNDAI CORP | 中国 | $72.2K |
| 2026-04-24 | 高密度聚乙烯 | HYUNDAI CORP | 中国 | $288.8K |
| 2026-04-24 | 高密度聚乙烯 | HYUNDAI CORP | 中国 | $288.8K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | Interway Global Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | Interway Global Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | HONG KONG WAH TAI TRADING CO LTD | 中国 | $352 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | HONG KONG WAH TAI TRADING CO LTD | 中国 | $462 |
出口(共 2,254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SOE MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SOE MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $5.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | TATLIAN TRADING CO. | 新加坡 | $776 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | TATLIAN TRADING CO. | 新加坡 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | TATLIAN TRADING CO. | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SOE MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SOE MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $16.5K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | TATLIAN TRADING CO. | 新加坡 | $454 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SOE MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | TATLIAN TRADING CO. | 新加坡 | $5.9K |