KSA Polymer Hanoi Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 2,375 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty Cổ phần KSA POLYMER Hà Nội

617
进口笔数
2,375
出口笔数
$91.23M
进口金额
$88.10M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-31
最近出口
58
供应商数
261
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.82M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $905.3K · 6 笔出口 $263.9K · 6 笔2023-11进口 $2.32M · 11 笔出口 $3.23M · 69 笔2023-12进口 $1.94M · 14 笔出口 $2.28M · 56 笔2024-01进口 $3.30M · 15 笔出口 $2.18M · 54 笔2024-02进口 $3.51M · 13 笔出口 $1.93M · 46 笔2024-03进口 $1.94M · 12 笔出口 $2.22M · 51 笔2024-04进口 $2.04M · 12 笔出口 $2.12M · 55 笔2024-05进口 $2.03M · 12 笔出口 $1.88M · 47 笔2024-06进口 $2.30M · 16 笔出口 $1.66M · 43 笔2024-07进口 $1.89M · 10 笔出口 $1.96M · 48 笔2024-08进口 $1.57M · 12 笔出口 $1.95M · 48 笔2024-09进口 $961.7K · 9 笔出口 $2.20M · 69 笔2024-10进口 $1.71M · 15 笔出口 $1.65M · 58 笔2024-11进口 $2.24M · 19 笔出口 $1.85M · 56 笔2024-12进口 $2.17M · 16 笔出口 $2.08M · 68 笔2025-01进口 $1.36M · 15 笔出口 $1.94M · 67 笔2025-02进口 $659.4K · 7 笔出口 $2.15M · 60 笔2025-03进口 $2.70M · 23 笔出口 $1.83M · 50 笔2025-04进口 $1.87M · 15 笔出口 $2.02M · 67 笔2025-05进口 $1.57M · 16 笔出口 $1.73M · 46 笔2025-06进口 $2.05M · 18 笔出口 $2.17M · 65 笔2025-07进口 $1.80M · 17 笔出口 $2.11M · 62 笔2025-08进口 $1.93M · 17 笔出口 $1.59M · 53 笔2025-09进口 $1.58M · 11 笔出口 $2.33M · 71 笔2025-10进口 $1.53M · 14 笔出口 $1.30M · 64 笔2025-11进口 $1.31M · 14 笔出口 $1.65M · 58 笔2025-12进口 $2.27M · 21 笔出口 $2.13M · 52 笔2026-01进口 $1.69M · 16 笔出口 $1.82M · 70 笔2026-02进口 $1.42M · 11 笔出口 $1.68M · 41 笔2026-03进口 $1.88M · 16 笔出口 $2.06M · 59 笔2026-04进口 $6.82M · 25 笔出口 $1.60M · 47 笔2026-05进口 $3.70M · 21 笔出口 $1.46M · 32 笔2026-06进口 $1.68M · 11 笔出口 $2.10M · 42 笔2026-07进口 $618.3K · 7 笔出口 $2.02M · 47 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $905.3K · 6 笔出口 $263.9K · 6 笔2023-11进口 $2.32M · 11 笔出口 $3.23M · 69 笔2023-12进口 $1.94M · 14 笔出口 $2.28M · 56 笔2024-01进口 $3.30M · 15 笔出口 $2.18M · 54 笔2024-02进口 $3.51M · 13 笔出口 $1.93M · 46 笔2024-03进口 $1.94M · 12 笔出口 $2.22M · 51 笔2024-04进口 $2.04M · 12 笔出口 $2.12M · 55 笔2024-05进口 $2.03M · 12 笔出口 $1.88M · 47 笔2024-06进口 $2.30M · 16 笔出口 $1.66M · 43 笔2024-07进口 $1.89M · 10 笔出口 $1.96M · 48 笔2024-08进口 $1.57M · 12 笔出口 $1.95M · 48 笔2024-09进口 $961.7K · 9 笔出口 $2.20M · 69 笔2024-10进口 $1.71M · 15 笔出口 $1.65M · 58 笔2024-11进口 $2.24M · 19 笔出口 $1.85M · 56 笔2024-12进口 $2.17M · 16 笔出口 $2.08M · 68 笔2025-01进口 $1.36M · 15 笔出口 $1.94M · 67 笔2025-02进口 $659.4K · 7 笔出口 $2.15M · 60 笔2025-03进口 $2.70M · 23 笔出口 $1.83M · 50 笔2025-04进口 $1.87M · 15 笔出口 $2.02M · 67 笔2025-05进口 $1.57M · 16 笔出口 $1.73M · 46 笔2025-06进口 $2.05M · 18 笔出口 $2.17M · 65 笔2025-07进口 $1.80M · 17 笔出口 $2.11M · 62 笔2025-08进口 $1.93M · 17 笔出口 $1.59M · 53 笔2025-09进口 $1.58M · 11 笔出口 $2.33M · 71 笔2025-10进口 $1.53M · 14 笔出口 $1.30M · 64 笔2025-11进口 $1.31M · 14 笔出口 $1.65M · 58 笔2025-12进口 $2.27M · 21 笔出口 $2.13M · 52 笔2026-01进口 $1.69M · 16 笔出口 $1.82M · 70 笔2026-02进口 $1.42M · 11 笔出口 $1.68M · 41 笔2026-03进口 $1.88M · 16 笔出口 $2.06M · 59 笔2026-04进口 $6.82M · 25 笔出口 $1.60M · 47 笔2026-05进口 $3.70M · 21 笔出口 $1.46M · 32 笔2026-06进口 $1.68M · 11 笔出口 $2.10M · 42 笔2026-07进口 $618.3K · 7 笔出口 $2.02M · 47 笔

工商档案

企业注册号2600298303
企查查编码QVNFCADM56
成立日期2007-06-06
联系地址Lô B3, khu Công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KSA POLYMER HÀ NỘI
企业英文名称ksa polymer ha noi joint stock company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B3, khu Công nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842103857812
邮箱sales@ksapolymerhanoi.com
传真+842103956259
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,698.76亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390140轻质乙烯共聚物
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
848310传动轴及曲柄
848280其他轴承
848340齿轮及变速器
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
560749聚烯烃绳缆
630532人造纺织袋
400700硫化橡胶绳
391290其他纤维素衍生物
391590其他塑料废料
392321聚乙烯袋
630612合成纤维油布
830810金属钩环

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国501$80.84M
中国75$5.66M
泰国14$1.78M
沙特阿拉伯4$1.15M
印度7$1.04M
越南4$306.3K
美国4$258.3K
意大利6$120.6K
卡塔尔1$53.5K
中国台湾1$14.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国485$22.01M
美国288$9.22M
日本190$7.25M
瑞典109$6.02M
丹麦122$4.70M
澳大利亚258$4.55M
法国79$3.42M
荷兰85$3.28M
马来西亚82$2.94M
芬兰61$2.49M

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwha Solutions Corp.韩国365$68.14M初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
S-OIL Corporation韩国48$8.55M非轻质石油、聚丙烯聚合物
MAS Co., Ltd.韩国13$2.58M低密度聚乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
NH International Corp.韩国19$2.25MABS共聚物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.韩国12$1.56M高密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Solmer Future Ltd.韩国8$875.7K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Milim E.N.G. Co., Ltd.韩国25$400.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
TJP Co., Ltd.韩国12$397.2K人造蜡、聚乙二醇蜡
Dongguan Riqiang Machinery Co., Ltd.中国9$272.4K8477机器零件、其他橡塑机械
Interway Ind. Co., Ltd.中国14$163.9K非泡沫塑料片、其他塑料制品

下游采购商(共 261)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arclands Corporation日本147$6.27M其他塑料制品、非泡沫塑料片
TJP Co., Ltd.韩国84$5.09M人造纺织袋、其他塑料制品
Changjo Corp韩国73$5.05M其他塑料制品、非泡沫塑料片
JULA AB瑞典57$4.36M其他塑料制品、男式合成夹克
New World Tarpaulin Co.韩国102$3.87M其他塑料制品、非泡沫塑料片
Daehanmadang Co., Ltd.韩国84$3.22M非泡沫塑料片、其他塑料制品
Blastone International (Aust.) Pty Ltd澳大利亚70$2.54M非泡沫塑料片、滤纸板
KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE Co., Ltd.美国95$2.24M木制座椅、钢铁丝制品
Tat Lian Trading Co.新加坡66$1.76M非泡沫塑料片、其他塑料制品
Homelife Enterprises Ltd.澳大利亚123$236.8K非办公金属家具、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 617)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17低密度聚乙烯Hanwha Solutions Corp.韩国$129.6K
2026-07-17低密度聚乙烯Hanwha Solutions Corp.韩国$63.4K
2026-07-09高密度聚乙烯Hyundai Corporation印度$178.5K
2026-07-06其他塑料制品Iro Tex Korea意大利$255
2026-07-06织机零件附件Iro Tex Korea意大利$998
2026-07-06阀门零件Iro Tex Korea意大利$441
2026-07-06其他钢铁制品Iro Tex Korea意大利$220
2026-07-06阀门零件Iro Tex Korea意大利$945
2026-07-06织机零件附件Iro Tex Korea意大利$602
2026-07-06其他测量仪器Iro Tex Korea意大利$1.4K

出口(共 2,375)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品New World Tarpaulin Co.韩国$6.1K
2026-07-31其他塑料制品New World Tarpaulin Co.韩国$1.3K
2026-07-31其他塑料制品New World Tarpaulin Co.韩国$1.1K
2026-07-31其他塑料制品New World Tarpaulin Co.韩国$1.1K
2026-07-31其他塑料制品New World Tarpaulin Co.韩国$1.2K
2026-07-31其他塑料制品New World Tarpaulin Co.韩国$1.2K
2026-07-31其他塑料制品New World Tarpaulin Co.韩国$5.1K
2026-07-31其他塑料制品New World Tarpaulin Co.韩国$2.0K
2026-07-31其他塑料制品New World Tarpaulin Co.韩国$2.1K
2026-07-31其他塑料制品New World Tarpaulin Co.韩国$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

KSA Polymer Hanoi Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →