Home Flow Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOME FLOW
168
进口笔数
7
出口笔数
$1.13M
进口金额
$5.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-19
最近出口
34
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314916629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAHK72C |
| 成立日期 | 2018-03-12 |
| 联系地址 | Số 206/16 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOME FLOW |
| 企业英文名称 | HOME FLOW JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 206/16 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành nghề thuộc lĩnh vực "In ấn; Dịch vụ liên quan đến in", phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả tại mã CPC 884-885 (Các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam Đối với ngành nghề " Vận tải hành khách bằng ô tô; Vận tải hành khách đường bộ khác": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. Đối với ngành nghề thuộc hoạt động: "sửa chữa máy móc, thiết bị (CPC: 633): Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại luật giáo dục nghề nghiệp; Nghị định số 86/2018/NĐ-CP ngày 06/6/2018 của chính phủ quy định về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục; Nghị định số 46/2017/NĐ-CP ngày 21/4/2017 của chính phủ quy định về điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục và Nghị định 15/2019/NĐ-CP ngày 01/02/2019 của chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành luật giáo dục nghề nghiệp và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi đã được Sở Giáo dục và Đào tạo, Sở Lao động, Thương binh và Xã hội thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84909832812 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 53.865亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 72 | $384.3K |
| 中国 | 93 | $271.2K |
| 墨西哥 | 36 | $200.2K |
| 马来西亚 | 28 | $94.8K |
| 以色列 | 10 | $63.8K |
| 越南 | 33 | $32.2K |
| 中国台湾 | 22 | $15.5K |
| 英国 | 3 | $14.7K |
| 罗马尼亚 | 5 | $9.7K |
| 韩国 | 11 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 2 | $3.0K |
| 美国 | 4 | $2.6K |
| 德国 | 1 | $266 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lutron Electronics Co., Inc. | 美国 | 60 | $603.5K | 电力控制板、其他塑料建材 |
| Snap One APAC Pty Ltd | 澳大利亚 | 41 | $357.0K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| CoolAutomation Ltd. | 以色列 | 7 | $50.7K | 其他自动控制仪、通信设备 |
| Lutron Electronics Co., Inc. | 中国 | 10 | $29.3K | 其他塑料建材、其他电气开关 |
| Cool Automation | 以色列 | 2 | $13.0K | 通信设备 |
| IntelliHub Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $9.7K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Lutron Electronics Co., Inc. | 巴布亚新几内亚 | 3 | $9.2K | 合成纤维窗帘、其他铝制品 |
| Bird Home Automation GmbH | 德国 | 4 | $4.4K | 电气信号装置、其他通信设备 |
| Ekinex S.p.A. | 意大利 | 5 | $4.1K | 其他电气开关、其他塑料制品 |
| New Way Mfg Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $439 | 非棉纺织窗帘、塑料配件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CoolAutomation Ltd. | 以色列 | 2 | $3.0K | 通信设备、电力控制板 |
| Lutron Electronics Co., Inc. | 美国 | 4 | $2.6K | 其他电气开关、无线电遥控器 |
| Bird Home Automation GmbH | 德国 | 1 | $266 | 通信设备、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电力控制板 | LUTRON ELECTRONICS CO INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | LUTRON ELECTRONICS CO INC | 美国 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | LUTRON ELECTRONICS CO INC | 墨西哥 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | LUTRON ELECTRONICS CO INC | 美国 | $298 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | LUTRON ELECTRONICS CO INC | 美国 | $473 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | LUTRON ELECTRONICS CO INC | 美国 | $986 |
| 2026-04-28 | 通信设备 | LUTRON ELECTRONICS CO INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | LUTRON ELECTRONICS CO INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | LUTRON ELECTRONICS CO INC | 中国 | $63 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | LUTRON ELECTRONICS CO INC | 中国 | $32 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他通信设备 | BIRD HOME AUTOMATION GMBH | 德国 | $266 |
| 2025-09-30 | 电力控制板 | LUTRON ELECTRONICS CO. INC | 美国 | $375 |
| 2025-06-05 | 电器装置零件 | LUTRON ELECTRONICS CO. INC | 美国 | $564 |
| 2025-06-05 | 电器装置零件 | LUTRON ELECTRONICS CO.,INC | 美国 | $378 |
| 2025-02-18 | 电器装置零件 | LUTRON ELECTRONICS CO. INC | 美国 | $88 |
| 2025-02-18 | 电器装置零件 | LUTRON ELECTRONICS CO.,INC | 美国 | $350 |
| 2025-02-18 | 其他电气开关 | LUTRON ELECTRONICS CO. INC | 美国 | $90 |
| 2025-02-18 | 电器装置零件 | LUTRON ELECTRONICS CO.,INC | 美国 | $83 |
| 2025-02-18 | 电器装置零件 | LUTRON ELECTRONICS CO.,INC | 美国 | $65 |
| 2025-02-18 | 电器装置零件 | LUTRON ELECTRONICS CO. INC | 美国 | $130 |