Home Flow Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOME FLOW

168
进口笔数
7
出口笔数
$1.13M
进口金额
$5.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-19
最近出口
34
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.6K · 5 笔出口 $470 · 1 笔2024-01进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.6K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-08进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $77.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.1K · 5 笔出口 $806 · 1 笔2025-03进口 $24.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.5K · 3 笔出口 $942 · 1 笔2025-07进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $79.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.5K · 6 笔出口 $375 · 1 笔2025-10进口 $30.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.8K · 9 笔出口 $266 · 1 笔2026-02进口 $109 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $84.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.6K · 5 笔出口 $470 · 1 笔2024-01进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.6K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-08进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $77.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.1K · 5 笔出口 $806 · 1 笔2025-03进口 $24.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.5K · 3 笔出口 $942 · 1 笔2025-07进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $79.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.5K · 6 笔出口 $375 · 1 笔2025-10进口 $30.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.8K · 9 笔出口 $266 · 1 笔2026-02进口 $109 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $84.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314916629
企查查编码QVNYAHK72C
成立日期2018-03-12
联系地址Số 206/16 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HOME FLOW
企业英文名称HOME FLOW JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 206/16 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành nghề thuộc lĩnh vực "In ấn; Dịch vụ liên quan đến in", phạm vi hoạt động của Doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động in ấn được mô tả tại mã CPC 884-885 (Các dịch vụ liên quan đến sản xuất) thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam Đối với ngành nghề " Vận tải hành khách bằng ô tô; Vận tải hành khách đường bộ khác": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. Đối với ngành nghề thuộc hoạt động: "sửa chữa máy móc, thiết bị (CPC: 633): Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại luật giáo dục nghề nghiệp; Nghị định số 86/2018/NĐ-CP ngày 06/6/2018 của chính phủ quy định về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục; Nghị định số 46/2017/NĐ-CP ngày 21/4/2017 của chính phủ quy định về điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục và Nghị định 15/2019/NĐ-CP ngày 01/02/2019 của chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành luật giáo dục nghề nghiệp và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tiến hành thủ tục đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành và chỉ được tuyển sinh, tổ chức đào tạo sau khi đã được Sở Giáo dục và Đào tạo, Sở Lao động, Thương binh và Xã hội thẩm định và cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động theo quy định pháp luật hiện hành. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84909832812
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本53.865亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
851762通信设备
853650其他电气开关
853890电器装置零件
853190信号装置零件
850440静止变流器
847150自动数据处理机处理部件
851840音频放大器
851821单个扬声器
852859非CRT显示器

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
853890电器装置零件
851762通信设备
851769其他通信设备
853650其他电气开关
903289其他自动控制仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国72$384.3K
中国93$271.2K
墨西哥36$200.2K
马来西亚28$94.8K
以色列10$63.8K
越南33$32.2K
中国台湾22$15.5K
英国3$14.7K
罗马尼亚5$9.7K
韩国11$9.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列2$3.0K
美国4$2.6K
德国1$266

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lutron Electronics Co., Inc.美国60$603.5K电力控制板、其他塑料建材
Snap One APAC Pty Ltd澳大利亚41$357.0K麦克风及支架、音频放大器
CoolAutomation Ltd.以色列7$50.7K其他自动控制仪、通信设备
Lutron Electronics Co., Inc.中国10$29.3K其他塑料建材、其他电气开关
Cool Automation以色列2$13.0K通信设备
IntelliHub Pte. Ltd.新加坡5$9.7K其他电气开关、其他测量仪器
Lutron Electronics Co., Inc.巴布亚新几内亚3$9.2K合成纤维窗帘、其他铝制品
Bird Home Automation GmbH德国4$4.4K电气信号装置、其他通信设备
Ekinex S.p.A.意大利5$4.1K其他电气开关、其他塑料制品
New Way Mfg Sdn. Bhd.马来西亚5$439非棉纺织窗帘、塑料配件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CoolAutomation Ltd.以色列2$3.0K通信设备、电力控制板
Lutron Electronics Co., Inc.美国4$2.6K其他电气开关、无线电遥控器
Bird Home Automation GmbH德国1$266通信设备、其他通信设备

近期贸易明细

进口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28电力控制板LUTRON ELECTRONICS CO INC美国$1.5K
2026-04-28电力控制板LUTRON ELECTRONICS CO INC美国$12.4K
2026-04-28电力控制板LUTRON ELECTRONICS CO INC墨西哥$1.9K
2026-04-28电力控制板LUTRON ELECTRONICS CO INC美国$298
2026-04-28电力控制板LUTRON ELECTRONICS CO INC美国$473
2026-04-28电力控制板LUTRON ELECTRONICS CO INC美国$986
2026-04-28通信设备LUTRON ELECTRONICS CO INC美国$1.3K
2026-04-28电力控制板LUTRON ELECTRONICS CO INC美国$1.8K
2026-04-28电器装置零件LUTRON ELECTRONICS CO INC中国$63
2026-04-28其他电气开关LUTRON ELECTRONICS CO INC中国$32

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19其他通信设备BIRD HOME AUTOMATION GMBH德国$266
2025-09-30电力控制板LUTRON ELECTRONICS CO. INC美国$375
2025-06-05电器装置零件LUTRON ELECTRONICS CO. INC美国$564
2025-06-05电器装置零件LUTRON ELECTRONICS CO.,INC美国$378
2025-02-18电器装置零件LUTRON ELECTRONICS CO. INC美国$88
2025-02-18电器装置零件LUTRON ELECTRONICS CO.,INC美国$350
2025-02-18其他电气开关LUTRON ELECTRONICS CO. INC美国$90
2025-02-18电器装置零件LUTRON ELECTRONICS CO.,INC美国$83
2025-02-18电器装置零件LUTRON ELECTRONICS CO.,INC美国$65
2025-02-18电器装置零件LUTRON ELECTRONICS CO. INC美国$130

相关企业 · 同类产品

Home Flow Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →