Vietwoodee Import & Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VIETWOODEE
4
进口笔数
13
出口笔数
$120.4K
进口金额
$814.6K
出口金额
2023-12-27
最近进口
2023-10-28
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106912207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK69RTFW |
| 成立日期 | 2015-07-23 |
| 联系地址 | Số 7 - TT4, D2 Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VIETWOODEE |
| 企业英文名称 | VIETWOODEE IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02485898541 |
| 邮箱 | ketoan@vietwoodee.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $120.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $571.7K |
| 越南 | 5 | $242.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Civilization Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $120.4K | 皮带输送机、木材加工压机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| To Ho Tro Khang Dan Khu Ai Diem | 中国 | 4 | $317.3K | 木薯淀粉 |
| Hangzhou Papermate Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $166.7K | 木薯淀粉 |
| To Ho Tro Khang Dan Khu Ai Diem | 越南 | 2 | $141.6K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Yunxinli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 3 | $87.6K | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Pingxiang Yunxinli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 2 | $68.2K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Pingxiang Yunxinlin Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 1 | $33.1K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 工业热交换器 | GUANGXI CIVILIZATION TRADING CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2023-10-21 | 其他塑料制品 | GUANGXI CIVILIZATION TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-09-09 | 水净化机械 | GUANGXI CIVILIZATION TRADING CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2023-09-09 | 水净化机械 | GUANGXI CIVILIZATION TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-09-09 | 其他离心泵 | GUANGXI CIVILIZATION TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-09-09 | 钢制容器(>300升) | GUANGXI CIVILIZATION TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-09-09 | 水净化机械 | GUANGXI CIVILIZATION TRADING CO LTD | 中国 | $32.9K |
| 2023-07-12 | 谷物加工机械 | GUANGXI CIVILIZATION TRADING CO LTD | 中国 | $36.5K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-28 | 木薯淀粉 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $26.6K |
| 2023-10-27 | 木薯淀粉 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $33.1K |
| 2023-10-25 | 木薯淀粉 | PINGXIANG YUNXINLIN BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $33.1K |
| 2023-10-25 | 木薯淀粉 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $33.1K |
| 2023-10-24 | 木薯淀粉 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $35.1K |
| 2023-10-24 | 木薯淀粉 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $28.0K |
| 2023-02-26 | 木薯淀粉 | TO HO TRO KHANG DAN KHU AI DIEM | 中国 | $36.1K |
| 2023-02-25 | 木薯淀粉 | TO HO TRO KHANG DAN KHU AI DIEM | 越南 | $35.2K |
| 2023-02-22 | 木薯淀粉 | TO HO TRO KHANG DAN KHU AI DIEM | 中国 | $69.5K |
| 2023-02-21 | 木薯淀粉 | TO HO TRO KHANG DAN KHU AI DIEM | 越南 | $106.5K |