Duong Hoang Kim Production Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 肼羟胺衍生物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Dương Hoàng Kim
1
进口笔数
0
出口笔数
$30.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309405763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXG4SH73 |
| 成立日期 | 2009-09-29 |
| 联系地址 | 71/16 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Dương Hoàng Kim |
| 企业英文名称 | DUONG HOANG KIM PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71/16 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp. Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp). Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng. Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa; sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện). Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). Hoạt động viễn thông có dây. Hoạt động viễn thông không dây. Lắp đặt hệ thống điện. Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí. Lắp đặt hệ thống xây dựng khác. Bán buôn kim loại và quặng kim loại. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Khai thác, xử lý và cung cấp nước; thoát nước và xử lý nước thải; sản xuất sơn, vec ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và matít (không hoạt động tại trụ sở. 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 78亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292800 | 肼羟胺衍生物 |
| 321100 | 配制催干剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $30.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVNB Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $30.8K | 乙酸乙烯酯共聚物、铜氧化物氢氧化物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 配制催干剂 | AVNB SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $8.4K |
| 2024-10-18 | 配制催干剂 | AVNB SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $8.7K |
| 2024-10-18 | 肼羟胺衍生物 | AVNB SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $5.2K |
| 2024-10-18 | 配制催干剂 | AVNB SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $4.4K |
| 2024-10-18 | 配制催干剂 | AVNB SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $4.1K |