G7 Instrumentation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Đo Lường G7
19
进口笔数
0
出口笔数
$384.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106663906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJGUDD4 |
| 成立日期 | 2014-10-13 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 36/35, phố Trần Điền, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG G7 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02466586999 |
| 邮箱 | Candientug7ch@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $384.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $215.1K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Ningbo Maken Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $107.3K | 衡器零件、测量仪器零件 |
| Hangzhou Hengtian Electronic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.3K | 衡器零件、重型称重机 |
| Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $25.0K | 衡器零件 |
| Jiangxi Longen Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 工业机器人、皮带输送机 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 衡器零件 | HANGZHOU HENGTIAN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-09 | 衡器零件 | HANGZHOU HENGTIAN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-09 | 衡器零件 | HANGZHOU HENGTIAN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-09 | 衡器零件 | HANGZHOU HENGTIAN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-02 | 衡器零件 | NINGBO MAKEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-02 | 衡器零件 | NINGBO MAKEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-02 | 衡器零件 | NINGBO MAKEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-02 | 衡器零件 | NINGBO MAKEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-02 | 绝缘电线 | NINGBO MAKEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-02 | 衡器零件 | NINGBO MAKEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $750 |