Hai Duong Medical Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 外科缝合粘合材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương
35
进口笔数
0
出口笔数
$218.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312991042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCA4YAU |
| 成立日期 | 2014-10-29 |
| 联系地址 | 15/2A đường số 2, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ HẢI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02835063334 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $75.3K |
| 荷兰 | 7 | $67.5K |
| 希腊 | 4 | $36.9K |
| 意大利 | 2 | $12.0K |
| 加拿大 | 3 | $12.0K |
| 印度 | 2 | $10.0K |
| 土耳其 | 2 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Will Pharma B.V. | 荷兰 | 6 | $52.7K | 外科缝合粘合材料 |
| Sidapharm P.C. | 希腊 | 4 | $36.9K | 眼科仪器、人造身体部件 |
| Condiner Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.3K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| HerniaMesh S.r.l. | 意大利 | 2 | $12.0K | 人造身体部件、外科缝合粘合材料 |
| Majnmar Medical Products | 美国 | 3 | $12.0K | 其他医疗器具 |
| Jiangsu Coopwin Med S&T Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.7K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| Hunan Honymed Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 其他医疗器具、高压电线 |
| Shanghai Bojin Electric Instrument & Device Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.1K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| UNISUR LIFECARE PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $10.0K | 外科缝合粘合材料、残疾辅助器具 |
| Jiangsu Shuangyang Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 矫形器具、其他钛制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | HUNAN HONYMED CO.,LTD | 中国 | $167 |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | HUNAN HONYMED CO.,LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | HUNAN HONYMED CO.,LTD | 中国 | $167 |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | HUNAN HONYMED CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | HUNAN HONYMED CO.,LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | HUNAN HONYMED CO.,LTD | 中国 | $306 |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | HUNAN HONYMED CO.,LTD | 中国 | $334 |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | HUNAN HONYMED CO.,LTD | 中国 | $306 |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | HUNAN HONYMED CO.,LTD | 中国 | $334 |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | HUNAN HONYMED CO.,LTD | 中国 | $3.5K |