Khai Hoan Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Khải Hoàn
2
进口笔数
7
出口笔数
$9.0K
进口金额
$82.5K
出口金额
2025-07-14
最近进口
2026-03-05
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102394829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5DQDNG |
| 成立日期 | 2007-10-17 |
| 联系地址 | 100 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHẢI HOÀN |
| 企业英文名称 | KHAI HOAN EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Mua bán các loại nguyên liệu và sản phẩm thuốc lá, mua bán các loại phụ liệu, vật tư thiết bị sản xuất thuốc lá; - Kinh doanh các loại đồ uống, giải khát (không bao gồm kinh doanh quán bar); - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Tư vấn du học; - Mua bán sắt, thép, vật liệu xây dựng; - Buôn bán thiết bị y tế; - Buôn bán tư liệu sản xuất phục vụ công nghiệp và nông nghiệp, nguyên nhiên liệu phi nông nghiệp và phế liệu; - Sửa chữa, mua bán hàng điện lạnh, điện dân dụng, trang thiết bị công nghệ thông tin và cơ khí; - Sản xuất, mua bán hàng thủ công mỹ nghệ; - Sản xuất, chế biến thức ăn gia súc, gia cầm; - Sản xuất, chế biến, mua bán các sản phẩm nông, lâm, thuỷ sản; - Sản xuất và mua bán tinh dầu, hương liệu cô đặc và hương liệu tổng hợp; Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0102032455 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TP HÀ NỘI CẤP NGÀY 17/10/2007" 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842438222161 |
| 传真 | 8222161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130212 | 甘草浸膏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 2 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $56.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ambro Flavours & Extracts Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.0K | 工业用芳香物质、甘草浸膏 |
| Ambro Ingredients Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 甘草浸膏 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ambro Ingredients Pte. Ltd. | 越南 | 3 | $37.5K | 其他植物提取物 |
| Ambro Flavours & Extracts Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $26.5K | 其他植物提取物 |
| Ambro Flavour & Extracts Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.3K | 其他植物提取物 |
| Ambro Ingredients Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.7K | 其他植物提取物 |
| Ambro Ingredients Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.6K | 其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 甘草浸膏 | AMBRO FLAVOURS & EXTRACTS PTE LTD | 以色列 | $7.0K |
| 2024-09-06 | 甘草浸膏 | AMBRO INGREDIENTS ASIA PTE LTD | 以色列 | $2.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他植物提取物 | AMBRO FLAVOURS & EXTRACTS PTE LTD | — | $2.0K |
| 2026-03-05 | 其他植物提取物 | AMBRO FLAVOURS & EXTRACTS PTE LTD | — | $24.5K |
| 2025-09-12 | 其他植物提取物 | AMBRO FLAVOUR & EXTRACTS PTE LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-09-12 | 其他植物提取物 | AMBRO FLAVOUR & EXTRACTS PTE LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-09-12 | 其他植物提取物 | AMBRO FLAVOUR & EXTRACTS PTE LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-01-20 | 其他植物提取物 | AMBRO INGREDIENTS PTE LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-01-20 | 其他植物提取物 | AMBRO INGREDIENTS PTE LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-01-20 | 其他植物提取物 | AMBRO INGREDIENTS PTE LTD | 越南 | $83 |
| 2024-08-27 | 其他植物提取物 | AMBRO INGREDIENTS ASIA PTE LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-08-27 | 其他植物提取物 | AMBRO INGREDIENTS ASIA PTE LTD | 越南 | $3.0K |