Tung Duong Investment Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ TùNG DươNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$157.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300955364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2CTJU3 |
| 成立日期 | 2016-12-12 |
| 联系地址 | NR Ông Nguyễn Bá Toàn, đường Bình Than, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÙNG DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR Ông Nguyễn Bá Toàn, đường Bình Than, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84982091211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $157.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhu Igrow Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $95.0K | 其他木家具、金属框架软垫椅 |
| Hongkong Gosen Trade Ltd. | 中国 | 1 | $33.2K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| YULS HK INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 1 | $29.1K | 未涂布印刷纸卷、纸制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 其他木家具 | WUHU IGROW INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-03-26 | 其他木家具 | WUHU IGROW INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-03-26 | 其他木家具 | WUHU IGROW INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $259 |
| 2025-03-26 | 其他木家具 | WUHU IGROW INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $834 |
| 2025-03-26 | 金属框架软垫椅 | WUHU IGROW INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-03-26 | 其他木家具 | WUHU IGROW INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $378 |
| 2025-03-26 | 其他木家具 | WUHU IGROW INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-03-26 | 塑料文具 | WUHU IGROW INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $62 |
| 2025-03-26 | 其他木家具 | WUHU IGROW INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-03-26 | 塑料文具 | WUHU IGROW INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24 |