Hai Minh Import & Export Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他冷冻软体动物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU HảI MINH
11
进口笔数
0
出口笔数
$431.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315483350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2URDVX |
| 成立日期 | 2019-01-16 |
| 联系地址 | 373/20/02 Bùi Minh Trực, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU HẢI MINH |
| 企业英文名称 | HAI MINH IMPORT AND EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 373/20/02 Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84923243979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 6 | $273.8K |
| 印度尼西亚 | 5 | $157.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Karachi Seafood International | 巴基斯坦 | 4 | $239.6K | 其他冷冻鱼、冷冻烟熏蟹 |
| CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | 5 | $157.1K | 其他冷冻软体动物、冻墨鱼鱿鱼 |
| Legend International Private Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $17.2K | 其他冷冻软体动物 |
| Legend International (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $16.9K | 冷冻鸡肉块、冷冻烟熏蟹 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-25 | 其他冷冻软体动物 | CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | $9.9K |
| 2023-09-25 | 其他冷冻软体动物 | CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | $30.7K |
| 2023-09-25 | 其他冷冻软体动物 | CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | $14.7K |
| 2023-09-06 | 其他冷冻软体动物 | CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | $29.1K |
| 2023-09-06 | 其他冷冻软体动物 | CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2023-08-27 | 其他冷冻软体动物 | CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | $15.2K |
| 2023-08-27 | 其他冷冻软体动物 | CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | $9.5K |
| 2023-08-07 | 其他冷冻软体动物 | LEGEND INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 巴基斯坦 | $17.2K |
| 2023-07-27 | 其他冷冻软体动物 | CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | $7.5K |
| 2023-07-27 | 其他冷冻软体动物 | CITA KARYA AGUNG | 印度尼西亚 | $19.6K |