BEINBE CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEINBE
8
进口笔数
1
出口笔数
$317.5K
进口金额
$34
出口金额
2026-02-11
最近进口
2024-11-07
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317996037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BVPDJ8 |
| 成立日期 | 2023-08-16 |
| 联系地址 | Tầng 15, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEINBE |
| 企业英文名称 | BEINBE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0962975381 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 901720 | 绘图仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $316.2K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $34 |
| 澳大利亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KWANGDONG HEALTHBIO CO LTD | 韩国 | 4 | $214.0K | 其他食品制剂 |
| KWANGDONG HEALTHBIO CO., LTD | 1 | $54.1K | 其他食品制剂 | |
| Vintz | 韩国 | 2 | $48.1K | 其他食品制剂、茶提取物及制品 |
| YIWU JIAYI TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他食品制剂 | KWANGDONG HEALTHBIO CO., LTD | 韩国 | $54.1K |
| 2025-09-08 | 塑料家用制品 | YIWU JIAYI TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-04 | 其他食品制剂 | KWANGDONG HEALTHBIO CO LTD | 韩国 | $54.1K |
| 2025-04-01 | 其他食品制剂 | KWANGDONG HEALTHBIO CO LTD | 韩国 | $57.6K |
| 2024-12-13 | 其他食品制剂 | KWANGDONG HEALTHBIO CO LTD | 韩国 | $48.4K |
| 2024-10-22 | 其他食品制剂 | Vintz | 韩国 | $22.9K |
| 2024-10-21 | 其他食品制剂 | VINTZ | 韩国 | $1.2K |
| 2024-10-21 | 其他含可可食品 | Vintz | 韩国 | $24.1K |
| 2024-09-07 | 其他食品制剂 | KWANGDONG HEALTHBIO CO LTD | 韩国 | $53.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 其他护肤品 | — | 越南 | $2 |
| 2024-11-07 | 其他芳香制剂 | — | 越南 | $2 |
| 2024-11-07 | 绘图仪器 | — | 澳大利亚 | $0 |
| 2024-11-07 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $30 |