Cloud East Asian Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 266 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Mây Đông á
1
进口笔数
266
出口笔数
$20.9K
进口金额
$14.48M
出口金额
2023-11-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312356386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJ9SNPQ |
| 成立日期 | 2013-07-04 |
| 联系地址 | 49/5/35A Bờ Tây Kinh Cây Khô, ấp 1, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM MÂY ĐÔNG Á |
| 企业英文名称 | CLOUD EAST ASIAN FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49/5/35A Bờ Tây Kinh Cây Khô, Ấp 103, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84862753253 |
| 邮箱 | ceaf@gmail.com |
| 传真 | 0862753253 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160239 | 禽肉制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $20.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 97 | $4.80M |
| 越南 | 76 | $4.42M |
| 加拿大 | 95 | $3.33M |
| 澳大利亚 | 48 | $1.92M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EAF Intertrade Pty Ltd | 越南 | 1 | $20.9K | 禽肉制品、制备面食 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CMS Group Inc. | 美国 | 72 | $3.68M | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Dong Phuong Distributor | 加拿大 | 84 | $2.81M | 其他鲜蘑菇、其他鲜果 |
| EAF Intertrade Pty Ltd | 澳大利亚 | 48 | $1.92M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| EAF Intertrade Pty Ltd | 越南 | 23 | $1.69M | 咖啡提取物、制备面食 |
| Dong Phuong Distributor | 越南 | 29 | $1.33M | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| CMS Group Inc. | 越南 | 18 | $1.09M | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Dong Phuong Distributor | 加拿大 | 11 | $506.4K | 其他鲜蘑菇、其他食用蔬菜 |
| CMS GROUP INC M.T.TRADING CORP | 美国 | 10 | $485.1K | 其他食品制剂、咖啡提取物 |
| CMS Group Inc. | 美国 | 7 | $348.3K | 混合调味料、制备面食 |
| M.T. Trading Corporation | 美国 | 8 | $280.7K | 自粘塑料片、其他椰子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 混合调味料 | EAF INTERTRADE PTY LTD | 越南 | $150 |
| 2023-11-28 | 禽肉制品 | EAF INTERTRADE PTY LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-11-28 | 混合调味料 | EAF INTERTRADE PTY LTD | 越南 | $175 |
| 2023-11-28 | 混合调味料 | EAF INTERTRADE PTY LTD | 越南 | $50 |
| 2023-11-28 | 混合调味料 | EAF INTERTRADE PTY LTD | 越南 | $360 |
| 2023-11-28 | 制备面食 | EAF INTERTRADE PTY LTD | 越南 | $990 |
| 2023-11-28 | 制备面食 | EAF INTERTRADE PTY LTD | 越南 | $990 |
| 2023-11-28 | 混合调味料 | EAF INTERTRADE PTY LTD | 越南 | $680 |
| 2023-11-28 | 制备面食 | EAF INTERTRADE PTY LTD | 越南 | $950 |
| 2023-11-28 | 制备面食 | EAF INTERTRADE PTY LTD | 越南 | $430 |
出口(共 266)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 混合调味料 | CMS GROUP INC M.T.TRADING CORP | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 烤面包制品 | CMS GROUP INC M.T.TRADING CORP | 美国 | $840 |
| 2026-04-28 | 蛋白浓缩物 | CMS GROUP INC M.T.TRADING CORP | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | CMS GROUP INC M.T.TRADING CORP | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | CMS GROUP INC M.T.TRADING CORP | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 咖啡提取物 | CMS GROUP INC M.T.TRADING CORP | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 混合香料 | CMS GROUP INC M.T.TRADING CORP | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 高糖柑橘汁 | CMS GROUP INC M.T.TRADING CORP | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 胡椒粉 | CMS GROUP INC M.T.TRADING CORP | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 烤面包制品 | CMS GROUP INC M.T.TRADING CORP | 美国 | $910 |