Cloud East Asian Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 266 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Mây Đông á

1
进口笔数
266
出口笔数
$20.9K
进口金额
$14.48M
出口金额
2023-11-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $523.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $417.5K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $423.1K · 6 笔2023-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $336.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $482.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $405.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $214.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $265.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $386.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $323.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $449.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $301.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $420.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $405.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $334.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $375.9K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $381.8K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $318.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $290.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $428.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $396.7K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $415.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $425.1K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $326.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $523.2K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $349.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $339.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $354.1K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $508.4K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $352.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $285.9K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $354.7K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $386.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $417.5K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $423.1K · 6 笔2023-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $336.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $482.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $405.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $214.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $265.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $386.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $323.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $449.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $301.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $420.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $405.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $334.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $375.9K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $381.8K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $318.2K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $290.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $428.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $396.7K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $415.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $425.1K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $326.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $523.2K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $349.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $339.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $354.1K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $508.4K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $352.9K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $285.9K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $354.7K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $386.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0312356386
企查查编码QVNAJ9SNPQ
成立日期2013-07-04
联系地址49/5/35A Bờ Tây Kinh Cây Khô, ấp 1, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM MÂY ĐÔNG Á
企业英文名称CLOUD EAST ASIAN FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址49/5/35A Bờ Tây Kinh Cây Khô, Ấp 103, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84862753253
邮箱ceaf@gmail.com
传真0862753253
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160239禽肉制品
190230制备面食
210390混合调味料

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
210390混合调味料
210111咖啡提取物
210690其他食品制剂
190490谷物制品
200799其他果仁制品
190230制备面食
110290其他谷物粉
190219未煮意面
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$20.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国97$4.80M
越南76$4.42M
加拿大95$3.33M
澳大利亚48$1.92M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EAF Intertrade Pty Ltd越南1$20.9K禽肉制品、制备面食

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CMS Group Inc.美国72$3.68M其他食品制剂、其他食品制剂
Dong Phuong Distributor加拿大84$2.81M其他鲜蘑菇、其他鲜果
EAF Intertrade Pty Ltd澳大利亚48$1.92M混合调味料、其他食品制剂
EAF Intertrade Pty Ltd越南23$1.69M咖啡提取物、制备面食
Dong Phuong Distributor越南29$1.33M碾磨大米、其他食品制剂
CMS Group Inc.越南18$1.09M其他食品制剂、混合调味料
Dong Phuong Distributor加拿大11$506.4K其他鲜蘑菇、其他食用蔬菜
CMS GROUP INC M.T.TRADING CORP美国10$485.1K其他食品制剂、咖啡提取物
CMS Group Inc.美国7$348.3K混合调味料、制备面食
M.T. Trading Corporation美国8$280.7K自粘塑料片、其他椰子

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-28混合调味料EAF INTERTRADE PTY LTD越南$150
2023-11-28禽肉制品EAF INTERTRADE PTY LTD越南$3.0K
2023-11-28混合调味料EAF INTERTRADE PTY LTD越南$175
2023-11-28混合调味料EAF INTERTRADE PTY LTD越南$50
2023-11-28混合调味料EAF INTERTRADE PTY LTD越南$360
2023-11-28制备面食EAF INTERTRADE PTY LTD越南$990
2023-11-28制备面食EAF INTERTRADE PTY LTD越南$990
2023-11-28混合调味料EAF INTERTRADE PTY LTD越南$680
2023-11-28制备面食EAF INTERTRADE PTY LTD越南$950
2023-11-28制备面食EAF INTERTRADE PTY LTD越南$430

出口(共 266)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28混合调味料CMS GROUP INC M.T.TRADING CORP美国$2.1K
2026-04-28烤面包制品CMS GROUP INC M.T.TRADING CORP美国$840
2026-04-28蛋白浓缩物CMS GROUP INC M.T.TRADING CORP美国$1.3K
2026-04-28其他食品制剂CMS GROUP INC M.T.TRADING CORP美国$2.1K
2026-04-28其他食品制剂CMS GROUP INC M.T.TRADING CORP美国$1.4K
2026-04-28咖啡提取物CMS GROUP INC M.T.TRADING CORP美国$3.8K
2026-04-28混合香料CMS GROUP INC M.T.TRADING CORP美国$2.7K
2026-04-28高糖柑橘汁CMS GROUP INC M.T.TRADING CORP美国$1.1K
2026-04-28胡椒粉CMS GROUP INC M.T.TRADING CORP美国$2.3K
2026-04-28烤面包制品CMS GROUP INC M.T.TRADING CORP美国$910

相关企业 · 同类产品

Cloud East Asian Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →