TPT International Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị QUốC Tế TPT
216
进口笔数
22
出口笔数
$2.26M
进口金额
$856.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-30
最近出口
91
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104269220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXY415BN |
| 成立日期 | 2009-11-24 |
| 联系地址 | Số 56 Lô N15D, Khu tái định cư X2A, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ QUỐC TẾ TPT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84902103826 |
| 邮箱 | info@tptvietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890790 | 浮动结构 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 139 | $1.88M |
| 西班牙 | 14 | $119.4K |
| 瑞士 | 28 | $105.5K |
| 美国 | 11 | $82.3K |
| 泰国 | 3 | $39.4K |
| 英国 | 4 | $14.5K |
| 中国台湾 | 8 | $5.0K |
| 德国 | 9 | $4.9K |
| 韩国 | 3 | $3.5K |
| 日本 | 3 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 7 | $835.8K |
| 越南 | 14 | $17.9K |
| 马来西亚 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong BNT New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $672.4K | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| Compania General de Lubricantes S.A. | 西班牙 | 12 | $117.6K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Hangzhou Ruijiang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $99.7K | 初级硅氧烷、其他有机无机化合物 |
| Simatec AG | 瑞士 | 10 | $64.5K | 其他功能机器、机器刷子部件 |
| Jinan Ruidefu Transmission Equipment Co., Ltd. | 中国 | 22 | $53.0K | 滚珠轴承、静止变流器 |
| Yangzhou Yafei Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $51.2K | 不锈钢机织布、非不锈钢机织物 |
| Hangzhou Jieqiong Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.9K | 镀锌钢丝、其他钢平板轧材 |
| RKB Europe S.A. | 瑞士 | 13 | $33.0K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Shandong Minye Refractory Fibre Co., Ltd. | 中国 | 7 | $13.0K | 矿物棉、高铝耐火陶瓷 |
| XI AN HAIXI AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 7 | $4.9K | 其他测量仪器、其他电气开关 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Amora Gading Artha | 印度尼西亚 | 4 | $657.5K | 浮动结构 |
| CV Amora Gading Arth | 印度尼西亚 | 2 | $111.3K | 传动轴及曲柄、浮动结构 |
| PT Lintas Alam Perdana | 印度尼西亚 | 1 | $67.0K | 浮动结构 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.4K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.6K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Belt Tech Engineering Supplies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $3.0K | 教学演示仪器 |
| Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非旋转气动手工具 | JINAN RUIDEFU TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-22 | 非旋转气动手工具 | JINAN RUIDEFU TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-22 | 非CRT显示器 | JINAN RUIDEFU TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | JINAN RUIDEFU TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $79 |
| 2026-04-22 | 非CRT显示器 | JINAN RUIDEFU TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | JINAN RUIDEFU TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $79 |
| 2026-04-21 | 自动断路器 | JINAN RUIDEFU TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | JINAN RUIDEFU TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | JINAN RUIDEFU TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-21 | 自动断路器 | JINAN RUIDEFU TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $75 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他手工工具 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $3 |
| 2026-03-30 | 不可调扳手 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $14 |
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $431 |
| 2026-03-30 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $12 |
| 2026-03-30 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $34 |
| 2026-03-30 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $6 |
| 2026-03-30 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $3 |
| 2026-03-30 | 钳子镊子 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $16 |
| 2026-03-09 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $581 |
| 2026-03-09 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $23 |