TPT International Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 249 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị QUốC Tế TPT

249
进口笔数
23
出口笔数
$2.47M
进口金额
$884.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-05-29
最近出口
104
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $582.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.4K · 8 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-05进口 $150.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $85.6K · 3 笔出口 $67.7K · 2 笔2024-11进口 $116.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.6K · 5 笔出口 $733 · 1 笔2025-04进口 $20.7K · 6 笔出口 $101.0K · 1 笔2025-05进口 $86.8K · 15 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-06进口 $16.8K · 6 笔出口 $111.3K · 1 笔2025-07进口 $11.8K · 8 笔出口 $339.5K · 5 笔2025-08进口 $24.0K · 9 笔出口 $112.7K · 3 笔2025-09进口 $29.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $92.3K · 9 笔出口 $111.3K · 2 笔2025-11进口 $91.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $196.6K · 13 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-01进口 $33.6K · 7 笔出口 $713 · 1 笔2026-02进口 $31.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.6K · 7 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-04进口 $582.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $20.6K · 8 笔出口 $28.1K · 1 笔2026-06进口 $119.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $71.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $57.4K · 8 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-05进口 $150.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $85.6K · 3 笔出口 $67.7K · 2 笔2024-11进口 $116.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.6K · 5 笔出口 $733 · 1 笔2025-04进口 $20.7K · 6 笔出口 $101.0K · 1 笔2025-05进口 $86.8K · 15 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-06进口 $16.8K · 6 笔出口 $111.3K · 1 笔2025-07进口 $11.8K · 8 笔出口 $339.5K · 5 笔2025-08进口 $24.0K · 9 笔出口 $112.7K · 3 笔2025-09进口 $29.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $92.3K · 9 笔出口 $111.3K · 2 笔2025-11进口 $91.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $196.6K · 13 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-01进口 $33.6K · 7 笔出口 $713 · 1 笔2026-02进口 $31.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.6K · 7 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-04进口 $582.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $20.6K · 8 笔出口 $28.1K · 1 笔2026-06进口 $119.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $71.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104269220
企查查编码QVNXY415BN
成立日期2009-11-24
联系地址Số 56 Lô N15D, Khu tái định cư X2A, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ QUỐC TẾ TPT
企业英文名称TPT INTERNATIONAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话+84902103826
邮箱info@tptvietnam.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
271019非轻质石油
850440静止变流器
842490喷雾机零件
320710制成颜料
848120液压气压阀门
853710电力控制板
903289其他自动控制仪
842420喷枪
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
890790浮动结构
381190其他油类添加剂
850440静止变流器
853890电器装置零件
820320钳子镊子
820411不可调扳手
848180阀门龙头
853710电力控制板
391732塑料管
391739其他塑料管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国166$2.04M
西班牙16$169.5K
瑞士29$107.5K
美国11$82.3K
泰国3$39.4K
英国4$14.5K
德国10$5.3K
中国台湾8$5.0K
韩国3$3.5K
日本5$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚8$863.9K
越南14$17.9K
马来西亚1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 104)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compania General de Lubricantes S.A.西班牙14$167.7K非轻质石油、其他润滑剂
Hangzhou Ruijiang Chemical Co., Ltd.中国6$119.7K初级硅氧烷、其他有机无机化合物
Hangzhou Jieqiong Technology Co., Ltd.中国8$82.5K镀锌钢丝、其他钢平板轧材
Jinan Ruidefu Transmission Equipment Co., Ltd.中国28$75.4K静止变流器、滚珠轴承
Simatec AG瑞士10$64.5K其他功能机器、机器刷子部件
Yangzhou Yafei Machinery Mfg. Co., Ltd.中国6$51.2K不锈钢机织布、非不锈钢机织物
RKB Europe S.A.瑞士14$35.0K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
Taizhou Guojin Electric Co., Ltd.中国6$33.5K其他风扇、泵及压缩机零件
Shandong Minye Refractory Fibre Co., Ltd.中国7$13.0K矿物棉、高铝耐火陶瓷
XI AN HAIXI AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国香港7$4.9K其他测量仪器、其他电气开关

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CV Amora Gading Artha印度尼西亚4$657.5K浮动结构
CV Amora Gading Arth印度尼西亚3$139.4K传动轴及曲柄、V肋传动带(60-180cm)
PT Lintas Alam Perdana印度尼西亚1$67.0K浮动结构
Olam Vietnam Co., Ltd.越南6$9.4K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南4$5.6K去壳腰果、瓦楞纸箱
BELT-TECH ENGINEERING SUPPLIES S马来西亚1$3.0K其他塑料制品、硫化橡胶同步带
Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd.越南4$2.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 249)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31750W-75kW交流电机Jiangsu Guomao Reducer Co., Ltd.中国$613
2026-07-31750W-75kW交流电机Jiangsu Guomao Reducer Co., Ltd.中国$625
2026-07-24塑料容器Gruetzner GmbH德国$168
2026-07-24其他钢铁管件Gruetzner GmbH意大利$63
2026-07-24其他钢铁管件Gruetzner GmbH意大利$63
2026-07-24锂原电池Gruetzner GmbH德国$158
2026-07-21滑轮飞轮Hangzhou Vision Industrial Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-16非轻质石油Inlute Fluid Science & Technology (Yangzhou) Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-16二氧化锰Hangzhou Jieqiong Technology Co., Ltd.中国$23.1K
2026-07-16非轻质石油Inlute Fluid Science & Technology (Yangzhou) Co., Ltd.中国$1.3K

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-29钢绞线缆CV Amora Gading Arth印度尼西亚$1.2K
2026-05-29滑轮飞轮CV Amora Gading Arth印度尼西亚$625
2026-05-29其他钢铁制品CV Amora Gading Arth印度尼西亚$833
2026-05-29传动轴及曲柄CV Amora Gading Arth印度尼西亚$125
2026-05-29传动轴及曲柄CV Amora Gading Arth印度尼西亚$2.2K
2026-05-2910mm以上不锈钢板CV Amora Gading Arth印度尼西亚$797
2026-05-29其他钢铁制品CV Amora Gading Arth印度尼西亚$1.7K
2026-05-29传动轴及曲柄CV Amora Gading Arth印度尼西亚$58
2026-05-29非铜绕组线CV Amora Gading Arth印度尼西亚$76
2026-05-29静止变流器CV Amora Gading Arth印度尼西亚$96

相关企业 · 同类产品

TPT International Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →