PlantiKa VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PLANTIKA VN
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$1.98M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801507295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN677N5PS |
| 成立日期 | 2023-08-15 |
| 联系地址 | Số 53/8 đường Triệu Quang Phục, Phường B'Lao, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PLANTIKA VN |
| 企业英文名称 | PLANTIKA VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53/8 đường Triệu Quang Phục, Phường B'Lao, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 电话 | 0367951760 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 121190 | 药用植物 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 12 | $1.17M |
| 越南 | 7 | $805.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Slon Co., Ltd. | 越南 | 6 | $792.4K | 3公斤以上红茶、药用植物 |
| Slon Co., Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $478.7K | 3公斤以上红茶、果壳木炭 |
| SLON LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | 3 | $272.8K | 3公斤以上红茶 |
| Kovalevskii Vikentii Stanislavovich | 俄罗斯 | 3 | $247.5K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| SLON | 俄罗斯 | 1 | $173.6K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、3公斤以上绿茶 |
| Kovalevskii Vikentii Stanislavovich | 越南 | 1 | $13.5K | 3公斤以上红茶、未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 3公斤以上红茶 | SLON LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $18.8K |
| 2026-04-22 | 3公斤以上红茶 | SLON LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $68.8K |
| 2026-04-22 | 3公斤以上红茶 | SLON LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $145.7K |
| 2026-04-22 | 3公斤以上红茶 | SLON LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 3公斤以上红茶 | SLON LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $5.6K |
| 2026-03-11 | 3公斤以上红茶 | SLON LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $12.6K |
| 2026-01-14 | 3公斤以上红茶 | SLON LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $15.7K |
| 2025-12-10 | 3公斤以上红茶 | SLON LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $6.6K |
| 2025-11-06 | 3公斤以上红茶 | SLON LTD LIABILITY CO | 越南 | $29.2K |
| 2025-11-06 | 药用植物 | SLON LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.1K |