Viet Brite Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIET BRITE
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$147.4K
出口金额
—
最近进口
2024-06-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109168427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ96GBFP |
| 成立日期 | 2020-04-29 |
| 联系地址 | Số 103 ngõ 66 Nguyễn Sơn, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIET BRITE |
| 企业英文名称 | VIET BRITE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 103 ngõ 66 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84914921032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 940421 | 发泡床垫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 35 | $123.0K |
| 越南 | 13 | $24.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TT Meridian Ltd | 英国 | 33 | $118.0K | 糖果、制备面食 |
| TT Meridian Ltd | 越南 | 11 | $23.2K | 制备面食、调味甜水 |
| Cargo Global Ltd | 英国 | 2 | $5.0K | 其他木家具、乙烯聚合物塑料 |
| Cargo Global Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 干木耳、未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 其他鲜果 | TT MERIDIAN LTD | 英国 | $3.8K |
| 2024-06-25 | 鲜榴莲 | TT MERIDIAN LTD | 英国 | $846 |
| 2024-06-25 | 番石榴芒果山竹 | TT MERIDIAN LTD | 英国 | $742 |
| 2024-06-25 | 其他鲜果 | TT MERIDIAN LTD | 英国 | $1.2K |
| 2024-06-25 | 番石榴芒果山竹 | TT MERIDIAN LTD | 英国 | $435 |
| 2024-06-25 | 番石榴芒果山竹 | TT MERIDIAN LTD | 英国 | $883 |
| 2024-06-18 | 番石榴芒果山竹 | TT MERIDIAN LTD | 英国 | $399 |
| 2024-06-18 | 番石榴芒果山竹 | TT MERIDIAN LTD | 英国 | $437 |
| 2024-06-18 | 番石榴芒果山竹 | TT MERIDIAN LTD | 英国 | $1.1K |
| 2024-06-18 | 鲜榴莲 | TT MERIDIAN LTD | 英国 | $1.1K |