Golden Trust Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDEN TRUST
73
进口笔数
1
出口笔数
$4.20M
进口金额
$7.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-08-06
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310692223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAW7088X |
| 成立日期 | 2011-03-16 |
| 联系地址 | Số 204B6 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDEN TRUST |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 204B6 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842839151768 |
| 邮箱 | thaota01@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 56 | $3.70M |
| 韩国 | 6 | $413.3K |
| 中国 | 5 | $53.5K |
| 日本 | 3 | $31.1K |
| 马来西亚 | 3 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GONG CHA GLOBAL LTD | 中国台湾 | 49 | $3.43M | 其他食品制剂、塑料餐具 |
| Gong Cha Global Ltd. | 韩国 | 6 | $413.3K | 其他食品制剂、加糖可可粉 |
| Gong Cha Global Ltd. | 英国 | 3 | $271.2K | 其他食品制剂、木薯食品制剂 |
| Gong Cha Global Ltd. | 中国 | 4 | $45.5K | 其他钢铁制品、塑料容器 |
| Yamato Mfg Co., Ltd. | 日本 | 3 | $31.1K | 面包面食机械、厨房刀具 |
| Sichuan Huadun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 不锈钢家用制品、真空瓶及零件 |
| Gong Cha Global Ltd. | 马来西亚 | 2 | $5.2K | 其他食品制剂 |
| GONGCHA INTERNATIONAL | 中国台湾 | 4 | $90 | 其他食品制剂、木薯食品制剂 |
| Kerry Ingredients (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $4 | 其他食品制剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gong Cha (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.9K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | GONG CHA GLOBAL LTD | 中国台湾 | $6.2K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | GONG CHA GLOBAL LTD | 中国台湾 | $579 |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | GONG CHA GLOBAL LTD | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | GONG CHA GLOBAL LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 3公斤以上红茶 | GONG CHA GLOBAL LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | GONG CHA GLOBAL LTD | 中国台湾 | $486 |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | GONG CHA GLOBAL LTD | 中国台湾 | $6.2K |
| 2026-04-22 | 木薯食品制剂 | GONG CHA GLOBAL LTD | 中国台湾 | $13.1K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | GONG CHA GLOBAL LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | GONG CHA GLOBAL LTD | 中国台湾 | $2.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 3公斤以上红茶 | GONG CHA (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $835 |
| 2025-08-06 | 木薯食品制剂 | GONG CHA (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2025-08-06 | 塑料管 | GONG CHA (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2025-08-06 | 其他食品制剂 | GONG CHA (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $706 |
| 2025-08-06 | 其他加工水果 | GONG CHA (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2025-08-06 | 3公斤以上绿茶 | GONG CHA (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |