Golden Trust Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOLDEN TRUST

73
进口笔数
1
出口笔数
$4.20M
进口金额
$7.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-08-06
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $206.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $169.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $89.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $126.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $156.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $140.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $141.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $206.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $97.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $117.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $101.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $149.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $144.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.3K · 1 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-09进口 $91.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $129.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $123.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $169.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $89.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $126.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $156.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $140.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $141.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $206.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $60.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $97.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $117.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $101.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $149.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $144.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.3K · 1 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-09进口 $91.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $129.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $123.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $124.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310692223
企查查编码QVNAW7088X
成立日期2011-03-16
联系地址Số 204B6 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOLDEN TRUST
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 204B6 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842839151768
邮箱thaota01@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
190300木薯食品制剂
392410塑料餐具
0902403公斤以上红茶
200899其他加工水果
200600糖渍植物制品
391732塑料管
392020聚丙烯塑料
200989其他单一果蔬汁
0902203公斤以上绿茶

出口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶
0902403公斤以上红茶
190300木薯食品制剂
200899其他加工水果
210690其他食品制剂
391732塑料管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾56$3.70M
韩国6$413.3K
中国5$53.5K
日本3$31.1K
马来西亚3$5.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$7.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GONG CHA GLOBAL LTD中国台湾49$3.43M其他食品制剂、塑料餐具
Gong Cha Global Ltd.韩国6$413.3K其他食品制剂、加糖可可粉
Gong Cha Global Ltd.英国3$271.2K其他食品制剂、木薯食品制剂
Gong Cha Global Ltd.中国4$45.5K其他钢铁制品、塑料容器
Yamato Mfg Co., Ltd.日本3$31.1K面包面食机械、厨房刀具
Sichuan Huadun Import & Export Co., Ltd.中国1$8.1K不锈钢家用制品、真空瓶及零件
Gong Cha Global Ltd.马来西亚2$5.2K其他食品制剂
GONGCHA INTERNATIONAL中国台湾4$90其他食品制剂、木薯食品制剂
Kerry Ingredients (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$4其他食品制剂、其他化学制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gong Cha (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$7.9K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他食品制剂GONG CHA GLOBAL LTD中国台湾$6.2K
2026-04-22其他食品制剂GONG CHA GLOBAL LTD中国台湾$579
2026-04-22其他食品制剂GONG CHA GLOBAL LTD中国台湾$2.4K
2026-04-22其他食品制剂GONG CHA GLOBAL LTD中国台湾$3.2K
2026-04-223公斤以上红茶GONG CHA GLOBAL LTD中国台湾$3.9K
2026-04-22其他食品制剂GONG CHA GLOBAL LTD中国台湾$486
2026-04-22其他食品制剂GONG CHA GLOBAL LTD中国台湾$6.2K
2026-04-22木薯食品制剂GONG CHA GLOBAL LTD中国台湾$13.1K
2026-04-22其他食品制剂GONG CHA GLOBAL LTD中国台湾$6.5K
2026-04-22其他食品制剂GONG CHA GLOBAL LTD中国台湾$2.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-063公斤以上红茶GONG CHA (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$835
2025-08-06木薯食品制剂GONG CHA (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.1K
2025-08-06塑料管GONG CHA (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.5K
2025-08-06其他食品制剂GONG CHA (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$706
2025-08-06其他加工水果GONG CHA (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.6K
2025-08-063公斤以上绿茶GONG CHA (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$2.1K

相关企业 · 同类产品

Golden Trust Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →