Ngoc Ha Industry Gas Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 254 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHí CôNG NGHIệP NGọC Hà
2
进口笔数
254
出口笔数
$53.0K
进口金额
$2.44M
出口金额
2025-10-13
最近进口
2026-07-31
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313837702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97KYPT7 |
| 成立日期 | 2016-06-01 |
| 联系地址 | Số 11B Tiền Giang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP NGỌC HÀ |
| 企业英文名称 | NGOC HA INDUSTRY GAS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11B Tiền Giang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84903449299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 860900 | 运输集装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 280421 | 氩气 |
| 280440 | 氧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $53.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 244 | $2.35M |
| 越南 | 10 | $82.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Eagle Pressure Vessel Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.7K | 其他手工工具、纺织增强橡胶管 |
| Ningbo Eagle Pressure Vessel Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.3K | 其他离心泵 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vattanac Brewery Co., Ltd. | 越南 | 117 | $1.33M | 二氧化碳、铝制容器≤300升 |
| Khmer Beverages Co., Ltd. | 越南 | 43 | $477.4K | 乙烯聚合物塑料、初级形态PET |
| CAMBODIA BEVERAGE COMPANY LTD | 柬埔寨 | 45 | $308.3K | 塑料容器、乙烯聚合物塑料 |
| Cambodia Beverage Co., Ltd. | 柬埔寨 | 31 | $208.3K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Eak Ngoun | 柬埔寨 | 12 | $68.1K | 二氧化碳、氩气 |
| Cambodia Beverage Co., Ltd. | 越南 | 4 | $26.9K | 钢铁丝制品、二氧化碳 |
| Eak Ngoun | 越南 | 2 | $11.8K | 二氧化碳 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他离心泵 | Ningbo Eagle Pressure Vessel Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2025-08-18 | 运输集装箱 | Ningbo Eagle Pressure Vessel Technology Co., Ltd. | 中国 | $49.7K |
出口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 二氧化碳 | Vattanac Brewery Co., Ltd. | 柬埔寨 | $11.1K |
| 2026-07-31 | 二氧化碳 | Vattanac Brewery Co., Ltd. | 柬埔寨 | $11.1K |
| 2026-07-30 | 二氧化碳 | Vattanac Brewery Co., Ltd. | 柬埔寨 | $11.1K |
| 2026-07-29 | 二氧化碳 | Khmer Beverages Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.8K |
| 2026-07-29 | 二氧化碳 | Vattanac Brewery Co., Ltd. | 柬埔寨 | $11.1K |
| 2026-07-29 | 二氧化碳 | Khmer Beverages Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.8K |
| 2026-07-27 | 二氧化碳 | Vattanac Brewery Co., Ltd. | 柬埔寨 | $11.1K |
| 2026-07-24 | 二氧化碳 | Khmer Beverages Co., Ltd. | 柬埔寨 | $15.4K |
| 2026-07-20 | 二氧化碳 | CAMBODIA BEVERAGE COMPANY LTD | 柬埔寨 | $6.9K |
| 2026-07-18 | 二氧化碳 | Khmer Beverages Co., Ltd. | 柬埔寨 | $8.3K |