LECOM TRADING & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他纺织连衣裙
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU LECOM
2
进口笔数
39
出口笔数
$530
进口金额
$11.1K
出口金额
2023-09-13
最近进口
2024-02-28
最近出口
2
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109166557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01KS502 |
| 成立日期 | 2020-04-28 |
| 联系地址 | Số 222 Ngõ 82 phố Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LECOM |
| 企业英文名称 | LECOM TRADING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 222 Ngõ 82 phố Kim Mã, Phường Kim Mã(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84916317179 |
| 邮箱 | phuonglinh020688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620329 | 男式纺织套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $530 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 6 | $2.2K |
| 美国 | 5 | $1.4K |
| 越南 | 5 | $1.3K |
| 柬埔寨 | 5 | $1.3K |
| 阿联酋 | 2 | $800 |
| 中国台湾 | 2 | $600 |
| 尼日利亚 | 2 | $550 |
| 新加坡 | 2 | $510 |
| 卡塔尔 | 2 | $490 |
| 比利时 | 1 | $360 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CICI | 越南 | 1 | $450 | 其他纺织连衣裙、其他皮革鞋 |
| WALAA ALSHAIKH | 沙特阿拉伯 | 1 | $80 | 其他纺织连衣裙 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daline Ly | 柬埔寨 | 4 | $1.0K | 其他女式针织外套、其他纺织连衣裙 |
| AMAL KHOJAH | 阿联酋 | 1 | $560 | 男式非针织服装 |
| MORIAM OMENAI | 英国 | 1 | $500 | 其他纺织衬衫 |
| ENI ILORI | 英国 | 1 | $500 | 其他纺织长裤、男式非针织服装 |
| MAITHA AL NAHYAN | 荷兰 | 1 | $450 | 其他纺织裙 |
| ESTHER AREOLA | 越南 | 1 | $420 | 男式非针织服装 |
| Raushanalibek | 美国 | 1 | $360 | 女式化纤裙 |
| Yellow Ling | 中国台湾 | 1 | $360 | 其他纺织连衣裙 |
| DORCAS ROSETTE DESOUZA | 比利时 | 1 | $360 | 女式纺织套装 |
| Kamea Cowell | 新西兰 | 1 | $350 | 其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 其他纺织连衣裙 | CICI | 越南 | $450 |
| 2023-05-25 | 其他纺织连衣裙 | WALAA ALSHAIKH | 越南 | $80 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 其他纺织连衣裙 | KRASNACHAM | 柬埔寨 | $250 |
| 2024-02-24 | 其他纺织裙 | SHANNSOK | 新加坡 | $240 |
| 2024-02-17 | 女式化纤裙 | RAUSHANALIBEK | 美国 | $360 |
| 2024-02-01 | 其他纺织连衣裙 | KAMEA COWELL | 新西兰 | $350 |
| 2024-01-29 | 其他纺织连衣裙 | ALANOOD ALHOSANI | 阿联酋 | $240 |
| 2024-01-06 | 男式纺织套装 | SILVIA LORENA BRIZUELA | 美国 | $250 |
| 2023-12-12 | 棉质连衣裙 | GINIKA EMORDI | 尼日利亚 | $250 |
| 2023-11-30 | 女式化纤裙 | LUNA REYES | 英国 | $250 |
| 2023-11-25 | 女式纺织套装 | SHAIMA AL ABDULLA | 卡塔尔 | $250 |
| 2023-11-06 | 女式化纤裙 | ISHII NAOKI | 日本 | $250 |