DYB Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DYB
2
进口笔数
181
出口笔数
$37.3K
进口金额
$3.58M
出口金额
2024-03-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315672478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6R8JAQ |
| 成立日期 | 2019-05-13 |
| 联系地址 | 523/27 Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DYB |
| 企业英文名称 | DYB TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 523/27 Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0901051831 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $37.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 157 | $3.23M |
| 越南 | 13 | $156.0K |
| 韩国 | 6 | $106.8K |
| 中国澳门 | 3 | $47.0K |
| 法国 | 2 | $34.4K |
| 中国香港 | 1 | $497 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Misa Link Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.3K | 制备面食、调味甜水 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | 128 | $2.27M | 其他食品制剂、制备面食 |
| Misa Link Co., Ltd. | 日本 | 37 | $1.01M | 调味甜水、制备面食 |
| Fujiyama Co., Ltd. | 日本 | 5 | $105.7K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| BMK Trade | 韩国 | 5 | $97.7K | 番石榴芒果山竹、葡萄柚和柚子 |
| Xin Yue Xiang Imports & Exports Trading Co. Ltd. | 中国澳门 | 3 | $47.5K | 高淀粉甘薯、番石榴芒果山竹 |
| LE P | 法国 | 2 | $34.4K | 包馅面食 |
| Empire Trading Co. | 印度 | 1 | $9.1K | 番石榴芒果山竹、6mm以上松木 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 调味甜水 | MISA LINK CO., LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-03-27 | 制备面食 | Misa Link Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2024-03-27 | 制备面食 | Misa Link Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2024-03-27 | 制备面食 | MISA LINK CO., LTD | 越南 | $528 |
| 2024-03-27 | 制备面食 | MISA LINK CO., LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-03-27 | 调味甜水 | MISA LINK CO., LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-03-27 | 制备面食 | MISA LINK CO., LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-03-27 | 调味甜水 | MISA LINK CO., LTD | 越南 | $10.9K |
| 2024-03-27 | 调味甜水 | Misa Link Co., Ltd. | 越南 | $9.9K |
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 其他非酒精饮料 | Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 混合调味料 | Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-06-30 | 其他非酒精饮料 | Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 其他非酒精饮料 | Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 其他非酒精饮料 | Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-06-30 | 其他非酒精饮料 | Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 其他非酒精饮料 | Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |