Hung Duc Phat Investment Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ HưNG ĐứC PHáT
- 邮箱3
- Facebook1
25
进口笔数
25
出口笔数
$885.1K
进口金额
$76.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-09-24
最近出口
4
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108139254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RK59YJ |
| 成立日期 | 2018-01-18 |
| 联系地址 | Số nhà 16A, Ngách 298/77/30/27 đường Ngọc Hồi, Thôn Yên Ngưu, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HƯNG ĐỨC PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG DUC PHAT INVESTMENT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84936488457 |
| 邮箱 | lienhe@hungducphat.com |
| 官网 | hungducphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $885.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $76.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingzhou Jinhe Farming Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $794.8K | 其他纸制品、其他农林机械 |
| Qingzhou Jinhe Farming Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $45.7K | 其他风扇 |
| Weifang Maohe Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.9K | 其他风扇、125W以下风扇 |
| Qingzhou Jinhe Farming Technology Co., Ltd. | 1 | $21.7K | 125W以下风扇、其他风扇 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $54.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.6K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| NPI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 非轻质石油、自粘塑料片 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 1 | $1.6K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Polygruimer Plastic Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他风扇 | QINGZHOU JINHE FARMING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | QINGZHOU JINHE FARMING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | QINGZHOU JINHE FARMING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $927 |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | QINGZHOU JINHE FARMING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | QINGZHOU JINHE FARMING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $672 |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | QINGZHOU JINHE FARMING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | QINGZHOU JINHE FARMING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | QINGZHOU JINHE FARMING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | QINGZHOU JINHE FARMING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | QINGZHOU JINHE FARMING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 其他风扇 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $718 |
| 2025-09-24 | 其他风扇 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $2.3K |
| 2025-09-10 | 其他风扇 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-09-10 | 其他风扇 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-08-07 | 其他风扇 | KANGYIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-22 | 其他风扇 | POLYGRUIMER PLASTIC INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-22 | 其他风扇 | POLYGRUIMER PLASTIC INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-07-09 | 其他风扇 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-05-13 | 其他风扇 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-04-11 | 其他风扇 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $3.1K |