Gia Nguyen Decorative Material Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Hoàn Thiện Gia Nguyễn

172
进口笔数
2
出口笔数
$2.54M
进口金额
$21.2K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2024-04-24
最近出口
39
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $459.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $316.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $459.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $176.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $132.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.2K · 6 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-05进口 $41.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $156.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $217.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $238.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $778 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $103.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $316.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $459.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $176.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $132.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.2K · 6 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-05进口 $41.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $156.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $217.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $238.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $778 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $103.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103856917
企查查编码QVN4A89QT7
成立日期2009-05-22
联系地址Tầng 2, Toà nhà Lilama 10, số 56 Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU HOÀN THIỆN GIA NGUYỄN
企业英文名称GIA NGUYEN DECORATIVE MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, Toà nhà Lilama 10, số 56 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842437834496
邮箱info@gianguyenjsc.com.vn
传真+842437834495
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本390亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391810PVC地板/墙覆盖物
761090铝制结构体及部件
391690塑料棒材及型材
392590其他塑料建材
730890其他钢铁结构体
350691聚合物胶粘剂
570329尼龙簇绒地毯
701990其他玻璃纤维
390690其他丙烯酸聚合物
391620PVC单丝棒材

出口

HS 编码产品
761090铝制结构体及部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$1.43M
日本78$762.2K
印度尼西亚3$105.8K
新加坡9$94.0K
泰国9$85.2K
韩国10$62.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$21.0K
日本1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denki Shoji Co., Ltd.日本70$732.2KPVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯
Naka Corp. Oration Singapore Branch新加坡7$437.3K其他钢铁结构体、铝制结构体及部件
Time Max Enterprise Ltd.中国9$416.5K铝制结构体及部件、其他钢铁结构体
Jiangsu Huajing Floor Technology Co., Ltd.中国10$334.8KPVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材
Ardex Quicseal Singapore Pte. Ltd.新加坡9$94.0K其他胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Microfiber Industries Ltd.泰国8$84.6K其他玻璃纤维、玻璃纤维制品
Changzhou Huatong Xinli Flooring Co., Ltd.中国5$83.8K其他钢铁结构体、其他塑料建材
Maxgrid Group Ltd.中国4$67.7K其他钢铁结构体、普通石膏制品
Hansung CRS Co., Ltd.韩国6$56.2K铝板/片、铝制结构体及部件
Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd.中国5$51.0K其他塑料建材、铝合金型材

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansung CRS Co., Ltd.韩国1$21.0K铝制结构体及部件
Obayashi Corporation日本1$200其他钢铁结构体、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他钢铁结构体JIAXING DEGARDE ENTERPRISE中国$4
2026-04-30其他钢铁结构体JIAXING DEGARDE ENTERPRISE中国$4
2026-04-29其他钢铁制品DAIKEN CORP ORATION日本$2.7K
2026-04-29其他钢铁制品DAIKEN CORP ORATION日本$2.7K
2026-04-29其他钢铁制品DAIKEN CORP ORATION日本$2.7K
2026-04-29其他钢铁制品DAIKEN CORP ORATION日本$2.7K
2026-04-29其他钢铁制品DAIKEN CORP ORATION日本$2.7K
2026-04-29其他钢铁制品DAIKEN CORP ORATION日本$2.7K
2026-04-28尼龙簇绒地毯Denki Shoji Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-28尼龙簇绒地毯Denki Shoji Co., Ltd.日本$1.8K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-24铝制结构体及部件HANSUNG CRS CO., LTD.韩国$21.0K
2023-08-08铝制结构体及部件OBAYASHI CORP ORATION日本$100
2023-08-08铝制结构体及部件OBAYASHI CORP ORATION日本$100

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Gia Nguyen Decorative Material Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →