Gia Nguyen Decorative Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Hoàn Thiện Gia Nguyễn
172
进口笔数
2
出口笔数
$2.54M
进口金额
$21.2K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2024-04-24
最近出口
39
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103856917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4A89QT7 |
| 成立日期 | 2009-05-22 |
| 联系地址 | Tầng 2, Toà nhà Lilama 10, số 56 Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU HOÀN THIỆN GIA NGUYỄN |
| 企业英文名称 | GIA NGUYEN DECORATIVE MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Toà nhà Lilama 10, số 56 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842437834496 |
| 邮箱 | info@gianguyenjsc.com.vn |
| 传真 | +842437834495 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.43M |
| 日本 | 78 | $762.2K |
| 印度尼西亚 | 3 | $105.8K |
| 新加坡 | 9 | $94.0K |
| 泰国 | 9 | $85.2K |
| 韩国 | 10 | $62.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $21.0K |
| 日本 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denki Shoji Co., Ltd. | 日本 | 70 | $732.2K | PVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯 |
| Naka Corp. Oration Singapore Branch | 新加坡 | 7 | $437.3K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Time Max Enterprise Ltd. | 中国 | 9 | $416.5K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Jiangsu Huajing Floor Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $334.8K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Ardex Quicseal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $94.0K | 其他胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Microfiber Industries Ltd. | 泰国 | 8 | $84.6K | 其他玻璃纤维、玻璃纤维制品 |
| Changzhou Huatong Xinli Flooring Co., Ltd. | 中国 | 5 | $83.8K | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
| Maxgrid Group Ltd. | 中国 | 4 | $67.7K | 其他钢铁结构体、普通石膏制品 |
| Hansung CRS Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $56.2K | 铝板/片、铝制结构体及部件 |
| Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $51.0K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansung CRS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.0K | 铝制结构体及部件 |
| Obayashi Corporation | 日本 | 1 | $200 | 其他钢铁结构体、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他钢铁结构体 | JIAXING DEGARDE ENTERPRISE | 中国 | $4 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁结构体 | JIAXING DEGARDE ENTERPRISE | 中国 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DAIKEN CORP ORATION | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DAIKEN CORP ORATION | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DAIKEN CORP ORATION | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DAIKEN CORP ORATION | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DAIKEN CORP ORATION | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DAIKEN CORP ORATION | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 尼龙簇绒地毯 | Denki Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 尼龙簇绒地毯 | Denki Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-24 | 铝制结构体及部件 | HANSUNG CRS CO., LTD. | 韩国 | $21.0K |
| 2023-08-08 | 铝制结构体及部件 | OBAYASHI CORP ORATION | 日本 | $100 |
| 2023-08-08 | 铝制结构体及部件 | OBAYASHI CORP ORATION | 日本 | $100 |