Do Thanh Production & Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Đô Thành
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$453.6K
出口金额
—
最近进口
2025-10-13
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801045463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5BF86B |
| 成立日期 | 2013-01-16 |
| 联系地址 | Ấp 4, Xã An Khương, Huyện Hớn Quản, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐÔ THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, ấp 4, Xã Tân Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0220 - Khai thác gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0918506775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 4 | $255.2K |
| 泰国 | 5 | $189.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $8.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| eacdb4a37e6e6c04a4600f19749bedc2 | 5 | $189.5K | ||
| Xin He Myanmar Packaging Material Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $130.0K | 漂白牛皮衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| Tri Win Leather (Myanmar) Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $125.3K | 未涂布瓦楞纸 |
| Wenhua Packaging (Cambodia) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 未涂布瓦楞纸 | WENHUA PACKAGING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $5.1K |
| 2025-10-13 | 未涂布瓦楞纸 | WENHUA PACKAGING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.9K |
| 2025-10-13 | 未涂布瓦楞纸 | WENHUA PACKAGING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $860 |
| 2025-07-04 | 未涂布瓦楞纸 | TRI WINLEATHER (MYANMAR) CO LTD | 缅甸 | $43.8K |
| 2025-06-27 | 未涂布瓦楞纸 | PACIFIC PAPER CO LTD | 泰国 | $46.3K |
| 2025-06-14 | 未涂布瓦楞纸 | PACIFIC PAPER CO LTD | 泰国 | $30.9K |
| 2025-05-31 | 未涂布瓦楞纸 | XIN HE MYANMAR PACKAGING MATERIAL CO LTD | 缅甸 | $130.0K |
| 2025-05-31 | 未涂布瓦楞纸 | PACIFIC PAPER CO LTD | 泰国 | $66.3K |
| 2025-05-29 | 未涂布瓦楞纸 | PACIFIC PAPER CO LTD | 泰国 | $30.6K |
| 2025-04-05 | 未涂布瓦楞纸 | TRI WINLEATHER (MYANMAR) CO LTD | 缅甸 | $40.5K |