DAI PHAT HOANG HA JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 橡塑挤出机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạI PHáT HOàNG Hà
2
进口笔数
0
出口笔数
$843.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106866215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4M0EVQ |
| 成立日期 | 2015-06-01 |
| 联系地址 | Thôn Thượng Cung, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI PHÁT HOÀNG HÀ |
| 企业英文名称 | DAI PHAT HOANG HA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng Cung, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84988998280 |
| 邮箱 | daiphathoangha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847982 | 混合机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $843.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU XINHE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $843.5K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 8477机器零件 | JIANGSU XINHE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-10-25 | 混合机 | JIANGSU XINHE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2024-10-25 | 橡塑模具 | JIANGSU XINHE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-10-25 | 橡塑模具 | JIANGSU XINHE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-10-25 | 橡塑模具 | JIANGSU XINHE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-10-25 | 橡塑模具 | JIANGSU XINHE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-10-25 | 橡塑模具 | JIANGSU XINHE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2024-10-25 | 橡塑模具 | JIANGSU XINHE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-10-25 | 橡塑模具 | JIANGSU XINHE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-10-25 | 橡塑模具 | JIANGSU XINHE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |