Duc Viet Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 塑料棒材及型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa Đức Việt
52
进口笔数
3
出口笔数
$265.4K
进口金额
$3.7K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2023-06-22
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312464656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJP2H3V5 |
| 成立日期 | 2013-09-18 |
| 联系地址 | 132/12 Dương Văn Dương, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA ĐỨC VIỆT |
| 企业英文名称 | DUC VIET PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82A-82B Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84974118706 |
| 邮箱 | ensinger.vietnam@gmail.com |
| 官网 | www.ducvietplastic.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846261 | 液压压力机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 44 | $245.6K |
| 中国 | 6 | $16.7K |
| 新加坡 | 1 | $2.2K |
| 美国 | 1 | $815 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ensinger Asia Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $247.9K | 其他塑料制品、塑料棒材及型材 |
| Hangzhou Tuoli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.8K | 金属处理机械、非数控铣床 |
| Jiangxi Aidmer Seal & Packing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| cf3047d3c43c0f631fee51cea34bb360 | 1 | $815 | ||
| Shandong Lukes Machinery Co., Ltd. | 塞浦路斯 | 1 | $352 | 非数控金属冲孔机 |
| FENG | 中国 | 1 | $50 | 黄麻及韧皮纤维、聚酯短纤 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 塑料棒材及型材 | ENSINGER ASIA HOLDING PTE LTD | 德国 | $901 |
| 2026-03-18 | 塑料棒材及型材 | ENSINGER ASIA HOLDING PTE LTD | 德国 | $2.3K |
| 2026-03-18 | 塑料棒材及型材 | ENSINGER ASIA HOLDING PTE LTD | 德国 | $713 |
| 2026-03-18 | 非泡沫塑料片 | ENSINGER ASIA HOLDING PTE LTD | 德国 | $700 |
| 2026-03-18 | 塑料棒材及型材 | ENSINGER ASIA HOLDING PTE LTD | 德国 | $138 |
| 2026-03-18 | 非泡沫塑料片 | ENSINGER ASIA HOLDING PTE LTD | 德国 | $236 |
| 2026-03-18 | 塑料棒材及型材 | ENSINGER ASIA HOLDING PTE LTD | 德国 | $80 |
| 2026-03-18 | 塑料棒材及型材 | ENSINGER ASIA HOLDING PTE LTD | 德国 | $349 |
| 2026-03-18 | 非泡沫塑料片 | ENSINGER ASIA HOLDING PTE LTD | 德国 | $1.8K |
| 2026-03-18 | 非泡沫塑料片 | ENSINGER ASIA HOLDING PTE LTD | 德国 | $575 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 非泡沫塑料片 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-06-15 | 非泡沫塑料片 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2023-06-13 | 非泡沫塑料片 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $522 |
| 2023-06-13 | 非泡沫塑料片 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $421 |
| 2023-06-13 | 非泡沫塑料片 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $216 |