Thien Duc Ornamental Creature Corp.
越南出口商 · 出口 444 笔 · 主营 观赏淡水鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sinh Vật Cảnh Thiên Đức
43
进口笔数
444
出口笔数
$151.1K
进口金额
$2.09M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312144141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0MU475 |
| 成立日期 | 2013-01-29 |
| 联系地址 | Số 57 Đường Lê Thị Siêng, Ấp Tiền, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH VẬT CẢNH THIÊN ĐỨC |
| 企业英文名称 | THIEN DUC ORNAMENTAL CREATURE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 57 Đường Lê Thị Siêng, Ấp Tiền, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 电话 | +84903912501 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030119 | 观赏海水鱼 |
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 030636 | 虾及对虾 |
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030119 | 观赏海水鱼 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030639 | 其他甲壳动物 |
| 030692 | 熏制龙虾 |
| 030890 | 其他水生无脊椎动物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 18 | $86.6K |
| 泰国 | 24 | $64.5K |
| 越南 | 1 | $58 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 350 | $1.66M |
| 美国 | 14 | $83.3K |
| 泰国 | 25 | $81.4K |
| 荷兰 | 3 | $64.2K |
| 新加坡 | 10 | $37.8K |
| 日本 | 6 | $24.2K |
| 法国 | 3 | $16.4K |
| 韩国 | 1 | $8.8K |
| 波兰 | 2 | $5.9K |
| 德国 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Leopard Aquatic | 印度尼西亚 | 15 | $73.6K | 观赏海水鱼、观赏淡水鱼 |
| Thai Qian Hu Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $64.5K | 观赏淡水鱼、非海蜗牛 |
| CV Tropis Fish | 印度尼西亚 | 3 | $13.1K | 观赏淡水鱼、观赏海水鱼 |
| NK Tropical Fish GmbH | 德国 | 1 | $58 | 观赏淡水鱼 |
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Transship Discounts Ltd. | 越南 | 65 | $415.0K | 观赏淡水鱼 |
| Sergest Farms Inc. | 越南 | 40 | $313.7K | 观赏淡水鱼、虾及对虾 |
| Apollo Ornamental Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $278.2K | 观赏淡水鱼、观赏海水鱼 |
| NK Tropical Fish GmbH | 德国 | 19 | $111.1K | 观赏淡水鱼、301110 |
| Urban Fish | 越南 | 25 | $105.7K | 观赏淡水鱼、非海蜗牛 |
| K Aqualine | 越南 | 15 | $96.1K | 观赏淡水鱼 |
| Sunbeam Aquarium Ltd. | 越南 | 45 | $89.8K | 观赏淡水鱼 |
| Thai Sun Sea Trading Ltd. Partnership | 泰国 | 23 | $75.8K | 活鲜蟹、冷冻岩龙虾 |
| Transship Discounts Ltd. | 美国 | 10 | $59.1K | 观赏淡水鱼、非海蜗牛 |
| Home Ocean | 越南 | 13 | $39.9K | 观赏淡水鱼 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 观赏海水鱼 | THAI QIAN HU CO LTD | 泰国 | $238 |
| 2026-04-08 | 观赏海水鱼 | THAI QIAN HU CO LTD | 泰国 | $186 |
| 2026-04-08 | 观赏海水鱼 | THAI QIAN HU CO LTD | 泰国 | $401 |
| 2026-04-08 | 观赏海水鱼 | THAI QIAN HU CO LTD | 泰国 | $560 |
| 2026-04-08 | 观赏海水鱼 | THAI QIAN HU CO LTD | 泰国 | $546 |
| 2026-04-08 | 观赏海水鱼 | THAI QIAN HU CO LTD | 泰国 | $560 |
| 2026-04-08 | 观赏海水鱼 | THAI QIAN HU CO LTD | 泰国 | $186 |
| 2026-04-08 | 观赏海水鱼 | THAI QIAN HU CO LTD | 泰国 | $275 |
| 2026-04-08 | 观赏海水鱼 | THAI QIAN HU CO LTD | 泰国 | $275 |
| 2026-04-08 | 观赏海水鱼 | THAI QIAN HU CO LTD | 泰国 | $238 |
出口(共 444)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 观赏淡水鱼 | YOUNES HARAIKI | — | $42 |
| 2026-04-29 | 观赏淡水鱼 | YOUNES HARAIKI | — | $218 |
| 2026-04-29 | 观赏淡水鱼 | YOUNES HARAIKI | — | $40 |
| 2026-04-29 | 观赏淡水鱼 | YOUNES HARAIKI | — | $680 |
| 2026-04-29 | 观赏淡水鱼 | YOUNES HARAIKI | — | $59 |
| 2026-04-29 | 观赏淡水鱼 | YOUNES HARAIKI | — | $228 |
| 2026-04-29 | 观赏淡水鱼 | SUNBEAM AQUARIUM LTD | 新加坡 | $360 |
| 2026-04-29 | 观赏淡水鱼 | YOUNES HARAIKI | — | $60 |
| 2026-04-29 | 观赏淡水鱼 | YOUNES HARAIKI | — | $41 |
| 2026-04-29 | 观赏淡水鱼 | YOUNES HARAIKI | — | $787 |