Khanh An LX Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非数控金属冲孔机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHáNH AN LX
10
进口笔数
2
出口笔数
$1.84M
进口金额
$11.8K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-02-22
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803060641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9QS4MV |
| 成立日期 | 2023-02-16 |
| 联系地址 | Số 299 Trần Phú, Phường Ba Đình, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÁNH AN LX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 299 Trần Phú, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84975896390 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 845929 | 非数控钻床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960630 | 纽扣零件及坯料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $1.83M |
| 日本 | 2 | $9.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $11.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daejin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $1.82M | 非数控金属冲孔机、金属切割锯 |
| Deajin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.7K | 非电动叉车 |
| ae6184f1e213acdf875429466f681424 | 2 | $9.7K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daejin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.8K | 金属纽扣、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 冷轧不锈钢 | Daejin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-02-06 | 冷轧不锈钢 | Daejin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $549 |
| 2025-05-31 | 铝板/片/带 | Daejin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $14 |
| 2025-05-31 | 不锈钢丝 | Daejin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $10 |
| 2025-05-31 | 冷轧不锈钢 | Daejin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2024-12-10 | 冷轧不锈钢 | Daejin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2024-12-09 | 黄铜带材 | Daejin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2024-10-31 | 16kVA-500kVA变压器 | Daejin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $254 |
| 2024-10-31 | 静止变流器 | Daejin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $471 |
| 2024-10-31 | 非数控金属冲孔机 | Daejin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $145 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-22 | 金属纽扣 | Daejin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2025-06-12 | 金属纽扣 | Daejin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2025-06-12 | 纽扣零件及坯料 | Daejin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |