Ngan Phuc Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGâN PHúC
0
进口笔数
136
出口笔数
$0
进口金额
$5.54M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801113374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRD0J2C |
| 成立日期 | 2010-02-27 |
| 联系地址 | 404, Lê Hồng Phong, Phường Bình Thủy, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGÂN PHÚC |
| 企业英文名称 | NGAN PHUC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 404, Lê Hồng Phong, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842923881693 |
| 邮箱 | ketoannganphuc@gmail.com |
| 官网 | nganphucseafood.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 091011 | 整姜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071450 | 芋头根茎 |
| 091012 | 碎姜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 111 | $4.45M |
| 越南 | 9 | $437.7K |
| YT | 9 | $384.1K |
| 荷兰 | 2 | $94.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EurocIEL | 法国 | 110 | $4.42M | 冷冻鲶鱼、高淀粉木薯 |
| International Food Connectors B.V. | 越南 | 7 | $348.9K | 冷冻猪杂、高淀粉木薯 |
| International Food Connectors B.V. | YT | 5 | $212.1K | 高淀粉木薯、高淀粉甘薯 |
| YEGO TRADING | 5 | $179.1K | 高淀粉木薯、高淀粉芋头 | |
| International Food Connectors B.V. | 荷兰 | 2 | $94.3K | 冻无须鳕鱼、其他鱼杂碎 |
| Marine Foods B.V. | YT | 2 | $93.9K | 高淀粉木薯、高淀粉芋头 |
| Eurociel | 越南 | 2 | $88.8K | 冷冻鲶鱼 |
| AIS France Trading | 法国 | 1 | $42.8K | 高淀粉木薯、高淀粉芋头 |
| Yego Trading | YT | 1 | $35.3K | 高淀粉木薯 |
| Meat'ing France | 法国 | 1 | $32.9K | 冷冻虾、冻金枪鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 冻罗非鱼 | EUROCIEL | 法国 | $63.1K |
| 2026-04-20 | 高淀粉木薯 | YEGO TRADING | — | $35.7K |
| 2026-04-13 | 冷冻鲶鱼 | EUROCIEL | 法国 | $46.0K |
| 2026-04-13 | 高淀粉木薯 | YEGO TRADING | — | $35.7K |
| 2026-04-03 | 冷冻鲶鱼 | EUROCIEL | 法国 | $41.4K |
| 2026-04-02 | 高淀粉木薯 | EUROCIEL | 法国 | $23.0K |
| 2026-03-30 | 冷冻鲶鱼 | EUROCIEL | 法国 | $46.2K |
| 2026-03-16 | 冷冻鲶鱼 | EUROCIEL | 法国 | $55.0K |
| 2026-03-10 | 高淀粉木薯 | YEGO TRADING | — | $35.5K |
| 2026-02-09 | 高淀粉木薯 | EUROCIEL | 法国 | $22.8K |