Cuu Dat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CữU ĐạT
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$55.0K
出口金额
—
最近进口
2023-01-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1101894595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHXA26P |
| 成立日期 | 2018-10-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 9696, tờ bản đồ số 3, Phường 6, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CỮU ĐẠT |
| 企业英文名称 | CUU DAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 9696, tờ bản đồ số 3, Phường Long An, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $36.5K |
| 印度 | 1 | $18.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Jinqiu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Viva Petrochemical LLP | 印度 | 1 | $18.4K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-06 | ABS共聚物 | YONGKANG JINQIU TRADING CO.,LTD | 中国 | $19.3K |
| 2023-01-06 | 其他苯乙烯聚合物 | YONGKANG JINQIU TRADING CO.,LTD | 中国 | $17.2K |
| 2023-01-03 | 聚丙烯聚合物 | VIVA PETROCHEMICAL LLP | 印度 | $18.4K |