PHUC LINH IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHúC LINH
13
进口笔数
0
出口笔数
$84.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316335154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7KRJBY |
| 成立日期 | 2020-06-17 |
| 联系地址 | 1129 Nguyễn Xiển, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC LINH |
| 企业英文名称 | PHUC LINH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52 Cầu Xây 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84931738555 |
| 邮箱 | phuclinhxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $84.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | 13 | $84.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-02 | 其他座椅 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-01-31 | 其他座椅 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-12-11 | 其他座椅 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-11-17 | 其他木家具 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $860 |
| 2023-11-17 | 其他座椅 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-11-01 | 其他座椅 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-11-01 | 其他座椅 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-09-22 | 其他座椅 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-08-21 | 其他座椅 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-07-21 | 其他座椅 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |