Le Tran Production Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,271 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI & DịCH Vụ Lê TRầN
52
进口笔数
3,271
出口笔数
$451.6K
进口金额
$51.14M
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-27
最近出口
17
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302259457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EFB07C |
| 成立日期 | 2001-03-21 |
| 联系地址 | 39/25 - 27 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ LÊ TRẦN |
| 企业英文名称 | LE TRAN PRODUCTION - TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39/25 - 27 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +842837137777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 871690 | 非机动车零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $451.5K |
| 中国台湾 | 1 | $120 |
| 越南 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 789 | $12.40M |
| 德国 | 565 | $8.71M |
| 丹麦 | 476 | $7.02M |
| 波兰 | 362 | $5.48M |
| 斯洛文尼亚 | 264 | $4.19M |
| 保加利亚 | 194 | $3.23M |
| 瑞典 | 213 | $3.08M |
| 荷兰 | 118 | $1.87M |
| 西班牙 | 93 | $1.46M |
| 越南 | 58 | $1.20M |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROCKY OVERSEAS LIMITED | 8 | $160.3K | 着色浮法玻璃、无丝玻璃片 | |
| Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $110.0K | 彩色化纤织物、聚酯长丝织物 |
| H.K. Taixing Glass & Stone Material Ltd. | 中国 | 5 | $79.0K | 钢化安全玻璃、带框玻璃镜 |
| Taizhou Aode Furniture Accessory Co., Ltd. | 中国 | 6 | $43.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Qingdao Lirui Zipper Co., Ltd. | 中国 | 7 | $36.9K | 拉链零件、其他拉链 |
| Guangzhou Flywheel International Ltd. | 中国 | 2 | $12.8K | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
| Changzhou Longxiang Gas Spring Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.1K | 家具配件、贱金属配件 |
| Hangzhou J&S Yard Home Fashion Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 聚酯短纤织物 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $141 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Yotrio Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $112 | 金属框架座椅、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2 Connect ApS | 丹麦 | 1,721 | $26.72M | 金属框架座椅、非植物编织品 |
| At Home Procurement Inc. | 美国 | 487 | $7.94M | 其他寝具、棉制毛巾织物 |
| Connect ApS | 丹麦 | 366 | $5.03M | 金属框架座椅、非植物编织品 |
| YES4ALL LLC | 美国 | 168 | $2.93M | 卧室木家具、其他木家具 |
| YES4ALL LLC | 越南 | 48 | $1.08M | 卧室木家具、其他木家具 |
| Metro Sourcing International Ltd. | 俄罗斯 | 34 | $858.2K | 金属框架座椅、其他塑纺箱盒 |
| YES4ALL, LLC | 美国 | 49 | $849.9K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Metro Sourcing International Ltd. | 荷兰 | 35 | $648.0K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| JYSK A/S | 丹麦 | 34 | $503.9K | 棉制床品、棉制毛巾织物 |
| JYSK AB | 瑞典 | 40 | $434.9K | 棉制床品、棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 汽车座椅零件 | TAIZHOU AODE FURNITURE ACCESSORY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-03 | 钢化安全玻璃 | ROCKY OVERSEAS LIMITED | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-03 | 钢化安全玻璃 | ROCKY OVERSEAS LIMITED | 中国 | $10.9K |
| 2026-03-03 | 钢化安全玻璃 | ROCKY OVERSEAS LIMITED | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-03 | 钢化安全玻璃 | ROCKY OVERSEAS LIMITED | 中国 | $17.5K |
| 2026-03-03 | 钢化安全玻璃 | ROCKY OVERSEAS LIMITED | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-09 | 聚酯长丝织物 | JACK CHIU | 中国台湾 | $120 |
| 2026-01-12 | 汽车座椅零件 | TAIZHOU AODE FURNITURE ACCESSORY CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-01-06 | 钢化安全玻璃 | ROCKY OVERSEAS LIMITED | 中国 | $5.9K |
| 2026-01-06 | 钢化安全玻璃 | ROCKY OVERSEAS LIMITED | 中国 | $1.6K |
出口(共 3,271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他木家具 | AT HOME DESIGN CENTER | 美国 | $13 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | AT HOME DESIGN CENTER | 美国 | $11 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | AT HOME DESIGN CENTER | 美国 | $5 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | AT HOME DESIGN CENTER | 美国 | $13 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | AT HOME DESIGN CENTER | 美国 | $61 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | AT HOME DESIGN CENTER | 美国 | $7 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | AT HOME DESIGN CENTER | 美国 | $22 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | AT HOME DESIGN CENTER | 美国 | $67 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | AT HOME DESIGN CENTER | 美国 | $19 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | AT HOME DESIGN CENTER | 美国 | $11 |