Le Tran Production Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,271 笔 · 主营 金属框架座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI & DịCH Vụ Lê TRầN

52
进口笔数
3,271
出口笔数
$451.6K
进口金额
$51.14M
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-27
最近出口
17
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $464.5K · 23 笔2023-09进口 $29.2K · 2 笔出口 $599.4K · 39 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $936.3K · 53 笔2023-11进口 $29.0K · 2 笔出口 $1.79M · 98 笔2023-12进口 $37.3K · 4 笔出口 $2.00M · 115 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.29M · 126 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 62 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 102 笔2024-04进口 $200 · 1 笔出口 $1.54M · 87 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $892.2K · 59 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $804.0K · 53 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $569.2K · 36 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 105 笔2024-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $1.84M · 118 笔2024-10进口 $44.8K · 6 笔出口 $1.58M · 99 笔2024-11进口 $55.1K · 6 笔出口 $2.22M · 133 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 110 笔2025-01进口 $19.9K · 2 笔出口 $2.08M · 127 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 79 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 91 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $492.9K · 31 笔2025-05进口 $40 · 1 笔出口 $1.44M · 85 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 77 笔2025-07进口 $40 · 1 笔出口 $1.31M · 87 笔2025-08进口 $12.6K · 2 笔出口 $1.42M · 100 笔2025-09进口 $29.5K · 8 笔出口 $788.4K · 59 笔2025-10进口 $40.7K · 3 笔出口 $2.10M · 138 笔2025-11进口 $39 · 1 笔出口 $1.35M · 92 笔2025-12进口 $46.2K · 5 笔出口 $1.46M · 108 笔2026-01进口 $60.2K · 2 笔出口 $1.87M · 135 笔2026-02进口 $120 · 1 笔出口 $1.25M · 100 笔2026-03进口 $39.4K · 2 笔出口 $1.87M · 140 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $748.5K · 60 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $464.5K · 23 笔2023-09进口 $29.2K · 2 笔出口 $599.4K · 39 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $936.3K · 53 笔2023-11进口 $29.0K · 2 笔出口 $1.79M · 98 笔2023-12进口 $37.3K · 4 笔出口 $2.00M · 115 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.29M · 126 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 62 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 102 笔2024-04进口 $200 · 1 笔出口 $1.54M · 87 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $892.2K · 59 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $804.0K · 53 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $569.2K · 36 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 105 笔2024-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $1.84M · 118 笔2024-10进口 $44.8K · 6 笔出口 $1.58M · 99 笔2024-11进口 $55.1K · 6 笔出口 $2.22M · 133 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 110 笔2025-01进口 $19.9K · 2 笔出口 $2.08M · 127 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 79 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 91 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $492.9K · 31 笔2025-05进口 $40 · 1 笔出口 $1.44M · 85 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 77 笔2025-07进口 $40 · 1 笔出口 $1.31M · 87 笔2025-08进口 $12.6K · 2 笔出口 $1.42M · 100 笔2025-09进口 $29.5K · 8 笔出口 $788.4K · 59 笔2025-10进口 $40.7K · 3 笔出口 $2.10M · 138 笔2025-11进口 $39 · 1 笔出口 $1.35M · 92 笔2025-12进口 $46.2K · 5 笔出口 $1.46M · 108 笔2026-01进口 $60.2K · 2 笔出口 $1.87M · 135 笔2026-02进口 $120 · 1 笔出口 $1.25M · 100 笔2026-03进口 $39.4K · 2 笔出口 $1.87M · 140 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $748.5K · 60 笔

工商档案

企业注册号0302259457
企查查编码QVN5EFB07C
成立日期2001-03-21
联系地址39/25 - 27 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ LÊ TRẦN
企业英文名称LE TRAN PRODUCTION - TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址39/25 - 27 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+842837137777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
700719钢化安全玻璃
540753聚酯长丝织物
831000金属标牌
940199汽车座椅零件
732090其他钢弹簧
551219聚酯短纤织物
482110印刷标签
732690其他钢铁制品
940179金属框架座椅
871690非机动车零件

出口

HS 编码产品
940179金属框架座椅
940320非办公金属家具
830629贱金属装饰品
940490其他寝具
940171金属框架软垫椅
940199汽车座椅零件
732690其他钢铁制品
731829其他钢铁非螺纹件
940180其他座椅
392111苯乙烯泡沫塑料板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$451.5K
中国台湾1$120
越南1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国789$12.40M
德国565$8.71M
丹麦476$7.02M
波兰362$5.48M
斯洛文尼亚264$4.19M
保加利亚194$3.23M
瑞典213$3.08M
荷兰118$1.87M
西班牙93$1.46M
越南58$1.20M

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ROCKY OVERSEAS LIMITED8$160.3K着色浮法玻璃、无丝玻璃片
Ningbo Ilan Fabrics Co., Ltd.中国8$110.0K彩色化纤织物、聚酯长丝织物
H.K. Taixing Glass & Stone Material Ltd.中国5$79.0K钢化安全玻璃、带框玻璃镜
Taizhou Aode Furniture Accessory Co., Ltd.中国6$43.4K汽车座椅零件、家具配件
Qingdao Lirui Zipper Co., Ltd.中国7$36.9K拉链零件、其他拉链
Guangzhou Flywheel International Ltd.中国2$12.8K贱金属脚轮、非机动车零件
Changzhou Longxiang Gas Spring Co., Ltd.中国4$4.1K家具配件、贱金属配件
Hangzhou J&S Yard Home Fashion Co., Ltd.中国1$3.6K聚酯短纤织物
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度2$141印刷标签、未印刷标签
Yotrio Group Co., Ltd.中国2$112金属框架座椅、汽车座椅零件

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
2 Connect ApS丹麦1,721$26.72M金属框架座椅、非植物编织品
At Home Procurement Inc.美国487$7.94M其他寝具、棉制毛巾织物
Connect ApS丹麦366$5.03M金属框架座椅、非植物编织品
YES4ALL LLC美国168$2.93M卧室木家具、其他木家具
YES4ALL LLC越南48$1.08M卧室木家具、其他木家具
Metro Sourcing International Ltd.俄罗斯34$858.2K金属框架座椅、其他塑纺箱盒
YES4ALL, LLC美国49$849.9K卧室木家具、其他木家具
Metro Sourcing International Ltd.荷兰35$648.0K金属框架座椅、非办公金属家具
JYSK A/S丹麦34$503.9K棉制床品、棉制毛巾织物
JYSK AB瑞典40$434.9K棉制床品、棉制毛巾织物

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26汽车座椅零件TAIZHOU AODE FURNITURE ACCESSORY CO LTD中国$2.1K
2026-03-03钢化安全玻璃ROCKY OVERSEAS LIMITED中国$3.1K
2026-03-03钢化安全玻璃ROCKY OVERSEAS LIMITED中国$10.9K
2026-03-03钢化安全玻璃ROCKY OVERSEAS LIMITED中国$2.5K
2026-03-03钢化安全玻璃ROCKY OVERSEAS LIMITED中国$17.5K
2026-03-03钢化安全玻璃ROCKY OVERSEAS LIMITED中国$3.2K
2026-02-09聚酯长丝织物JACK CHIU中国台湾$120
2026-01-12汽车座椅零件TAIZHOU AODE FURNITURE ACCESSORY CO LTD中国$12.5K
2026-01-06钢化安全玻璃ROCKY OVERSEAS LIMITED中国$5.9K
2026-01-06钢化安全玻璃ROCKY OVERSEAS LIMITED中国$1.6K

出口(共 3,271)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他木家具AT HOME DESIGN CENTER美国$13
2026-04-27其他木家具AT HOME DESIGN CENTER美国$11
2026-04-27其他木家具AT HOME DESIGN CENTER美国$5
2026-04-27其他木家具AT HOME DESIGN CENTER美国$13
2026-04-27其他木家具AT HOME DESIGN CENTER美国$61
2026-04-27其他木家具AT HOME DESIGN CENTER美国$7
2026-04-27其他木家具AT HOME DESIGN CENTER美国$22
2026-04-27其他木家具AT HOME DESIGN CENTER美国$67
2026-04-27其他木家具AT HOME DESIGN CENTER美国$19
2026-04-27其他木家具AT HOME DESIGN CENTER美国$11

相关企业 · 同类产品

Le Tran Production Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →