Next Gene Scientific Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT NEXT GENE
- 邮箱11
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
60
进口笔数
0
出口笔数
$129.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101929417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KG8VH5 |
| 成立日期 | 2019-09-26 |
| 联系地址 | Số thửa 3049, Ấp Đình, Xã Tân Chánh, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT NEXT GENE |
| 企业英文名称 | NEXT GENE SCIENTIFIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số thửa 3049, Ấp Đình, Xã Cần Đước, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $95.3K |
| 美国 | 8 | $18.4K |
| 英国 | 5 | $6.9K |
| 中国台湾 | 4 | $5.5K |
| 土耳其 | 3 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Healthcare Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $80.7K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| AdvancedSeq, LLC | 美国 | 8 | $18.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| 3CR Bioscience Ltd. | 英国 | 4 | $5.9K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| GENEDIREX INC | 中国台湾 | 4 | $5.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Shanghai WelsO Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Hangzhou Allsheng Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 温控处理设备、其他离心机 |
| Diagen Biotechnological Systems Inc. | 土耳其 | 2 | $2.8K | 其他诊断试剂 |
| Guangxi Ruijing Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 培养基、其他诊断试剂 |
| Angen Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Magen Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他诊断试剂、非数控钻床 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他无机化合物 | GENEDIREX INC | 中国台湾 | $75 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | GENEDIREX INC | 中国台湾 | $132 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | GENEDIREX INC | 中国台湾 | $29 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | GENEDIREX INC | 中国台湾 | $88 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | GENEDIREX INC | 中国台湾 | $27 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | GENEDIREX INC | 中国台湾 | $72 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | GENEDIREX INC | 中国台湾 | $27 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | GENEDIREX INC | 中国台湾 | $88 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | GENEDIREX INC | 中国台湾 | $132 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | GENEDIREX INC | 中国台湾 | $300 |