GUANG NA MANUFACTURING CO., LTD.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT GUANG NA
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$22.7K
出口金额
—
最近进口
2026-09-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110502323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKKE3QE |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | Tầng 15, Khối B, Toà nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GUANGNAN ELECTRONIC TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | GUANGNAN ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, Khối B, Toà nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0398891088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $22.0K |
| 中国 | 1 | $691 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swifter Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.3K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Kaia Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 软垫木座椅、木制可转换座椅 |
| Freestyle Outdoor Living Co., Ltd. | 中国 | 1 | $691 | 木制座椅、木制家具零件 |
| ORANGE CASUAL INC. | 美国 | 2 | $0 | 非办公金属家具、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-27 | FSGP005 WHITE ROUND SIDE TABLE(12") FSGP005 YELLOW ROUND SIDE TABLE(12") FSGP006 WHITE DINING TABLE(32") FSGP006 YELLOW DINING TABLE(32") FSGP007 WHITE ROUND OUTDOOR COFFEE TA | ORANGE CASUAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | FSGP005 WHITE ROUND SIDE TABLE(12") FSGP005 YELLOW ROUND SIDE TABLE(12") FSGP006 WHITE DINING TABLE(32") FSGP006 YELLOW DINING TABLE(32") FSGP007 WHITE ROUND OUTDOOR COFFEE TABL | ORANGE CASUAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-14 | 其他石制品 | Kaia Trade Co., Ltd. | 美国 | $1.9K |
| 2026-07-14 | 藤柳家具 | Kaia Trade Co., Ltd. | 美国 | $1.2K |
| 2026-07-14 | 其他石制品 | Kaia Trade Co., Ltd. | 美国 | $2.2K |
| 2026-07-14 | 其他石制品 | Kaia Trade Co., Ltd. | 美国 | $1.7K |
| 2026-07-14 | 其他石制品 | Kaia Trade Co., Ltd. | 美国 | $1.5K |
| 2026-07-14 | 藤柳家具 | Kaia Trade Co., Ltd. | 美国 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 藤柳家具 | Freestyle Outdoor Living Co., Ltd. | 中国 | $124 |
| 2026-06-22 | 藤柳家具 | Freestyle Outdoor Living Co., Ltd. | 中国 | $93 |